Mệnh đề quan hệ: The Person Who …, the Place Where … (A2)
Để nói rõ bạn muốn nói người hay vật nào, thêm that và vài từ nữa. that dùng cho cả người lẫn vật. Với vật, đây là từ người ta dùng nhiều nhất.
that cho người và vật
The woman that lives next door has a dog.
This is the key that opens the back door.
Thử ngay: Woman: What do you want for dinner? Man: A pizza ___ has lots of vegetables. Chọn điều người đàn ông nói. (who / that / where) Đáp án: that — Pizza là một vật, và that dùng cho người và vật.
who cho người, which cho vật
Bạn cũng có thể dùng who cho người và which cho vật.
The boy who sits next to me is very funny.
My sister has a car which is very old.
Not "The boy which sits next to me is very funny." — say "The boy who sits next to me is very funny.". Người thì dùng who (hoặc that), không dùng which.
Thử ngay: Woman: Can I take an umbrella? Man: Sure. Take the one ___ is by the door. Chọn điều người đàn ông nói. (where / who / which) Đáp án: which — Cái ô là một vật, và which dùng cho vật.
where cho nơi chốn
Với nơi chốn, nói where và điều xảy ra ở đó.
This is the store where I buy my bread.
Is there a place where we can park?
Thử ngay: Man: I'm hungry. Woman: Let's go to the restaurant ___ we had lunch on Sunday. Chọn điều người phụ nữ nói. (where / that / which) Đáp án: where — Nhà hàng là một nơi chốn, và where dùng cho nơi chốn.
that, who, which hay where?
Người: that hoặc who. Vật: that hoặc which. Nơi chốn và việc xảy ra ở đó: where.
a teacher who likes jokes
a movie that makes you cry
a town where people walk everywhere
Thử ngay: Woman: I have a neighbor ___ talks all the time. Man: Oh no! Is he nice? Chọn điều người phụ nữ nói. (which / where / who) Đáp án: who — Hàng xóm là một người, và who dùng cho người.