So do I, Neither do I: tôi cũng vậy, tôi cũng không (A2)
Để đồng ý, nói Me too sau câu khẳng định và Me neither sau câu phủ định.
Tôi cũng vậy, tôi cũng không: Me too, Me neither
I love this song. → Me too.
I don't like the cold. → Me neither.
Not "I don't like the cold. → Me too." — say "I don't like the cold. → Me neither.". Sau câu phủ định, nói Me neither.
Thử ngay: Woman: I'm not enjoying this movie. Man: ___ Let's go home. Chọn điều người đàn ông nói. (Me too. / Me neither. / You too.) Đáp án: Me neither. — Cô ấy không thấy phim hay, nên anh ấy nói Me neither.
Sau câu khẳng định: So do I, So am I
Sau câu khẳng định, người ta cũng nói So + trợ động từ + I. Nghĩa là tôi cũng vậy.
I'm tired. → So am I.
I love pizza. → So do I.
Thử ngay: Man: I'm so full after that dinner. Woman: ___ It was great. Chọn điều người phụ nữ nói. (So do I. / So am I. / Neither am I.) Đáp án: So am I. — Anh ấy nói I am full, nên cô ấy trả lời So am I.
Sau câu phủ định: Neither do I, Neither am I
Sau câu phủ định, người ta cũng nói Neither + trợ động từ + I. Nghĩa là tôi cũng không.
I'm not ready. → Neither am I.
I don't eat meat. → Neither do I.
Thử ngay: Man: I don't have any cash. Woman: ___ Can we pay by card? Chọn điều người phụ nữ nói. (So do I. / Neither am I. / Neither do I.) Đáp án: Neither do I. — Anh ấy không có tiền mặt và trợ động từ là do, nên cô ấy trả lời Neither do I.
Dùng đúng trợ động từ
Dùng lại đúng trợ động từ đó: am, can, was. Nếu không có trợ động từ, dùng do cho hiện tại và did cho quá khứ.
I can swim. → So can I.
I went home early. → So did I.
I live here. → So do I.
Thử ngay: Man: I was late for work again today. Woman: ___ The traffic was bad. Chọn điều người phụ nữ nói. (So did I. / So was I. / So am I.) Đáp án: So was I. — Anh ấy nói I was, nên cô ấy trả lời bằng was: So was I.