Để liên kết một hành động trong quá khứ với hiện tại, hãy dùng have hoặc has + quá khứ phân từ của động từ. Rất nhiều từ biến đổi đơn giản (visited, finished, lived), nhưng có một số từ bạn cần ghi nhớ: been, gone, seen, eaten, done.
have / has + quá khứ phân từ
I have visited Senfarren twice.
They have lived here for years.
She has eaten sushi before. (not "has eat")
Thử ngay: I ___ that film three times. (have seen / have see / have saw) Đáp án: have seen — Sau have, hãy dùng quá khứ phân từ: have seen. "See" là động từ nguyên mẫu, còn "saw" là dạng quá khứ dùng độc lập (I saw it yesterday). Đi cùng have, từ này đổi thành seen.
has cho he, she, it
Dùng have với I, you, we, they. Đổi sang has với he, she, it.
I have finished. / You have finished.
She has finished. / He has finished.
We have met them. / It has stopped raining.
Not "She have finished her homework." — say "She has finished her homework.". Với he, she, it, dùng has, không dùng have.
Thử ngay: She ___ her homework already. (has finished / have finished / has finish) Đáp án: has finished — Với she, dùng has (không dùng have): she has finished. Và sau has, hãy dùng quá khứ phân từ finished, không dùng dạng nguyên mẫu "finish".
Quá khứ phân từ (-ed và một số dạng đặc biệt)
Sau have / has, hãy dùng quá khứ phân từ của động từ. Với hầu hết các động từ, bạn chỉ cần thêm -ed: work → worked, live → lived, play → played. Một số động từ thông dụng lại có dạng riêng mà bạn cần ghi nhớ: be → been, go → gone, do → done, have → had, see → seen, make → made, know → known, eat → eaten.
I have worked here for a year. (work → worked)
She has lived in Haffenville since May. (live → lived)
We have known each other for years. (know → known)
He has been ill since Monday. (be → been)
Not "We have know each other since school." — say "We have known each other since school.". Sau have / has, dùng quá khứ phân từ known, không dùng dạng nguyên mẫu "know".
Thử ngay: We have ___ each other for ten years. (know) (known / knowed / knew) Đáp án: known — Quá khứ phân từ của "know" là "known" (không phải "knowed" — đây là một dạng bất quy tắc). "Knew" là dạng quá khứ đơn, nhưng sau have/has bạn cần quá khứ phân từ: have known.
haven't / hasn't
Với câu phủ định, dùng haven't hoặc hasn't + quá khứ phân từ. (haven't = have not, hasn't = has not.)
I haven't seen that film.
He hasn't finished yet.
We haven't been to Senfarren.
Thử ngay: He ___ his lunch yet. (hasn't eaten / haven't eaten / hasn't ate) Đáp án: hasn't eaten — Với he, dạng phủ định là hasn't (không phải haven't). Và theo sau là quá khứ phân từ eaten, không phải "ate": he hasn't eaten.
Have you ever ...?
Để đặt câu hỏi, đưa Have hoặc Has lên đầu câu. Để hỏi về trải nghiệm trong đời, hãy thêm ever: Have you ever ...?
Have you ever eaten sushi?
Has she ever been to Senfarren?
Have they finished?
Thử ngay: ___ you ever been to Senfarren? (Have / Do / Are) Đáp án: Have — Để hỏi về một trải nghiệm trong đời, hãy bắt đầu bằng Have: Have you ever been? "Do you been" và "Are you been" không phải là cấu trúc đúng; cấu trúc này dùng Have + quá khứ phân từ.
dùng cho trải nghiệm trong đời
Một công dụng lớn của have / has + quá khứ phân từ là nói về một trải nghiệm trong đời — điều gì đó từng xảy ra trong đời bạn khi bạn không nêu rõ thời gian cụ thể. Các từ hay gặp: ever (trong câu hỏi), never, before.
I have visited Senfarren. (some time in my life, I don't say when)
She has never eaten sushi.
Have you ever ridden a horse before?
Thử ngay: You want to ask about your friend's whole life, not one special day. Which fits? (Have you ever been to Senfarren? / Did you go to Senfarren yesterday? / Are you going to Senfarren?) Đáp án: Have you ever been to Senfarren? — Để nói về trải nghiệm trong đời không có mốc thời gian cụ thể, hãy dùng have + quá khứ phân từ đi với ever: Have you ever been...? "Did you go... yesterday" hỏi về một ngày cụ thể, còn "Are you going" nói về tương lai.
dùng cho việc vừa mới xảy ra
Công dụng thứ ba của have / has + quá khứ phân từ là nói về việc vừa mới hoàn thành cách đây ít lâu, khi kết quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại. just và already rất hay dùng ở trường hợp này.
I have just finished my work. (so I'm free now)
She has already eaten. (so she isn't hungry now)
We have lost our keys. (so we can't get in now)
Thử ngay: Which sentence shows something that finished a moment ago, with a result now? (I have just missed the bus. / I miss the bus every day. / I will miss the bus.) Đáp án: I have just missed the bus. — "Have just missed" nghĩa là vừa mới lỡ chuyến xe cách đây ít phút và kết quả ảnh hưởng tới hiện tại (nên tôi phải đợi). "Miss every day" là thói quen, còn "will miss" là tương lai.
just, already (đứng trước quá khứ phân từ)
just = vừa mới, already = sớm hơn dự kiến / rồi. Cả hai từ đều đứng trước quá khứ phân từ, ở giữa have / has và động từ.
I have just finished.
She has already left.
We have already seen it.
Thử ngay: Where does "already" go? Pick the right sentence. (She has already left. / She already left. / She already has left.) Đáp án: She has already left. — Already đứng giữa has và quá khứ phân từ: She has already left. "She already left" bị thiếu has, còn "She already has left" lại đặt already trước has.
yet (ở cuối câu)
yet = tính đến thời điểm này / chưa. Từ này đứng ở cuối câu phủ định và câu hỏi.
Have you eaten yet?
They haven't arrived yet.
I haven't finished yet.
Thử ngay: He's still at work. He ___. (hasn't finished yet / doesn't finished yet / yet hasn't finished) Đáp án: hasn't finished yet — Trong câu phủ định, hãy dùng hasn't + quá khứ phân từ, với yet ở cuối câu: He hasn't finished yet. "Doesn't finished" bị nhầm động từ, còn "yet hasn't finished" lại đưa yet lên đầu.