Dùng have hoặc has + quá khứ phân từ để nói về cuộc đời bạn tính đến bây giờ. Dùng has với he, she và it.
have / has + quá khứ phân từ
I have visited that museum twice.
He has made bread before.
We haven't tried it.
Not "He have been there." — say "He has been there.". Với he, she, it, dùng has.
Thử ngay: Farid: Is the photography exhibit on the second floor good? Camila: Yes! I ___ it. It's my favorite part so far. Chọn điều Camila nói. (has seen / have seen / have lost) Đáp án: have seen — Với I, dùng have, không dùng has. Cô ấy thích những bức ảnh, nên cô ấy nói I have seen it.
Hỏi về trải nghiệm: Have you ever …? / never
Hỏi về trải nghiệm của ai đó bằng Have you ever + quá khứ phân từ? Để trả lời không, nói No, I haven't hoặc I've never + quá khứ phân từ.
Have you ever played tennis?
I've never seen snow.
No, I haven't.
Thử ngay: Man: Do you know the Neshom Note? Woman: No. I've ___ been there. Chọn điều người phụ nữ nói. (always / never / ever) Đáp án: never — Cô ấy không biết nơi đó, nên cô ấy chưa từng (never) đến đó.
been hay gone?
Dùng has been to một nơi khi người đó đã đi và đã về, và has gone to khi người đó vẫn còn ở đó.
I've been to Ghafwick. It's a nice place.
They've gone to Senville Park for the day.
Not "Mom has been to Farris Supermarket. She isn't home." — say "Mom has gone to Farris Supermarket. She isn't home.". Cô ấy vẫn còn ở đó, nên dùng gone.
Thử ngay: Man: I need to talk to the teacher. Woman: She's ___ to the office. She's coming back soon. Chọn điều người phụ nữ nói. (been / gone / was) Đáp án: gone — Cô giáo đang ở văn phòng, nên cô ấy đã đi (gone) đến đó.
Không đi với thời điểm đã qua
Không dùng have / has với một thời điểm đã qua như yesterday, last week hay in 2019. Hãy dùng dạng quá khứ: I went there last week.
She called me yesterday.
They left at six this morning.
Not "I have seen him yesterday." — say "I saw him yesterday.". Với yesterday, dùng dạng quá khứ.
Thử ngay: Woman: Is your homework done? Man: Yes. I ___ it last night. Chọn điều người đàn ông nói. (have finished / finished / lost) Đáp án: finished — Last night là thời điểm đã qua, nên anh ấy nói I finished it.
Những lỗi nào thường gặp?
Sai
Đúng
Vì sao
He have been there.
He has been there.
Với he, she, it, dùng has.
Mom has been to Farris Supermarket. She isn't home.
Mom has gone to Farris Supermarket. She isn't home.