Bạn đã biết cả will và going to để nói về tương lai. Hãy dùng going to cho một kế hoạch mà bạn đã quyết định trước thời điểm nói.
Kế hoạch đã lên từ trước: going to
I 'm going to visit my parents this weekend. (I planned it.)
She 's going to start a new job. (She already signed the contract.)
We 're going to have a party on Saturday. (We organised it.)
Thử ngay: Amina đã mua vé máy bay từ tuần trước. Chuyến đi đến Senfarren của cô ấy đã được sắp xếp xong xuôi. Câu nào phù hợp với kế hoạch đã lên từ trước của cô ấy? (She 's going to fly to Senfarren. / She 'll fly to Senfarren.) Đáp án: She 's going to fly to Senfarren. — Cô ấy đã quyết định và sắp xếp việc này từ trước (đã mua vé), nên dùng going to: She's going to fly. "She'll fly" nghe như cô ấy vừa mới quyết định ngay lúc này, nhưng thực ra cô ấy đã lên kế hoạch từ tuần trước.
Dấu hiệu rõ ràng trước mắt: going to
Dùng going to khi bạn có thể nhìn thấy điều sắp xảy ra, dựa vào những gì đang có trước mắt.
Look at those clouds! It 's going to rain.
Watch out, that glass 's going to fall!
The bus is full. We 're going to have to wait.
Thử ngay: Hiroshi nhìn lên bầu trời xám xịt. Mây đen ngày càng dày đặc và gió bắt đầu mạnh dần lên. Câu nào phù hợp với điều anh ấy thấy sắp xảy ra? (It 's going to rain. / It 'll rain.) Đáp án: It 's going to rain. — Dấu hiệu đang ở ngay trước mắt anh ấy (trời tối, mây đen dày đặc), nên tiếng Anh dùng going to: It's going to rain. Chúng ta chỉ dùng "It'll rain" cho dự đoán dựa trên ý kiến hoặc suy nghĩ cá nhân, chứ không phải dựa trên dấu hiệu đang diễn ra trước mắt.
Quyết định ngay lúc nói: will
Dùng will ('ll) cho một lựa chọn mà bạn đưa ra ngay tại thời điểm nói, không hề có kế hoạch từ trước. Ngoài ra còn dùng cho lời đề nghị và lời hứa.
The phone is ringing. I 'll answer it.
That sounds fun. I 'll join you!
Those bags look heavy. I 'll help you.
Thử ngay: Mei thấy Lars đang xách nhiều túi nặng. Cô ấy quyết định giúp anh ấy ngay tại thời điểm đó. Câu nào phù hợp với quyết định tức thì của cô ấy? (I 'll help you. / I 'm going to help you.) Đáp án: I 'll help you. — Cô ấy quyết định ngay tại thời điểm đó, không có kế hoạch từ trước, nên dùng will: I'll help you. "I'm going to help" sẽ tạo cảm giác như cô ấy đã lên kế hoạch từ trước, nhưng thực tế là cô ấy vừa mới quyết định.
Cách tạo từng dạng
Hai cấu trúc đơn giản. will: will + động từ nguyên mẫu (I will go, she will help). going to: am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu (I 'm going to go, she 's going to help). Động từ nguyên mẫu không bao giờ thay đổi, và bạn chọn am/is/are sao cho khớp với chủ ngữ.
will + base: They will call you tonight. · I will finish it soon.
be + going to + base: I 'm going to cook dinner. · He 's going to study tonight. · We 're going to leave early.
Match the person: I am, he/she/it is, you/we/they are going to...
Not "I going to cook dinner." — say "I 'm going to cook dinner.". going to luôn cần be (am/is/are) đứng trước — đừng bỏ quên nhé.
Thử ngay: Marta planned this earlier: cook dinner tonight. Tạo câu về kế hoạch của Marta. Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: Marta is going to cook dinner tonight. — Cấu trúc là be + going to + động từ nguyên mẫu: Marta is going to cook dinner tonight. Động từ nguyên mẫu giữ nguyên là cook. Đừng bao giờ ghép hai dạng tương lai lại với nhau — "will going to" không phải là cấu trúc đúng.
Nói điều gì đó sẽ không xảy ra
Để tạo câu phủ định: will → won't (will not). Với going to, thêm not sau am/is/are: 'm not / isn't / aren't going to.
won't: I won't be late. · They won't come tonight.
be + not + going to: I 'm not going to buy it. · He isn't going to call. · We aren't going to wait.
Watch out: not goes after am/is/are, not after going: isn't going to (not "is going to not").
Thử ngay: The clouds are gone and the sun is out. It ___ rain now. (isn't going to / isn't going / is going to not) Đáp án: isn't going to — Dấu hiệu đã thay đổi, nên hãy giữ nguyên going to và chuyển sang phủ định bằng cách thêm not sau is: it isn't going to rain. Bạn vẫn cần toàn bộ cụm going to (không chỉ mỗi "going"), và not đứng trước going (không phải "is going to not").
Hỏi về tương lai
Để đặt câu hỏi, đưa trợ động từ lên đầu. will: Will + you + động từ nguyên mẫu?going to: Am/Is/Are + you + going to + động từ nguyên mẫu?
Will you help me? — Yes, I will. / No, I won't.
Are you going to watch the game? — Yes, I am. / No, I'm not.
Is she going to come? · Will it rain tomorrow?
Thử ngay: ___ you going to visit Senfarren this summer? (Are / Will / Do) Đáp án: Are — Câu hỏi với going to bắt đầu bằng am/is/are: Are you going to visit...? "Will" chỉ đi với động từ nguyên mẫu và không có going to (Will you visit...?). "Do" không được dùng cho thì tương lai này.
Chọn dạng tương lai nào?
Trước khi chọn, hãy tự hỏi: Bạn đã lên kế hoạch từ trước, hay bạn có thể nhìn thấy điều sắp tới? → going to. Bạn quyết định ngay lúc này (hoặc đang đưa ra lời đề nghị/hứa hẹn)? → will.
Planned before now: We 're going to move house in May.
See it coming now: You 're going to drop that plate!
Deciding this second: OK, I 'll get the door.
Thử ngay: Sofia đã lên kế hoạch từ tháng trước: cô ấy đã đăng ký một khóa học nấu ăn bắt đầu vào tháng Sáu. Sofia ngửi thấy mùi khói từ nhà bếp và quyết định đi kiểm tra lò nướng ngay lập tức. Hãy ghép từng câu. Dạng tương lai nào phù hợp với mỗi tình huống? Đáp án: Sofia đã lên kế hoạch từ tháng trước: cô ấy đã đăng ký một khóa học nấu ăn bắt đầu vào tháng Sáu. → 1 → She 's going to take a cooking course. · 2 → She 'll check the oven. Sofia ngửi thấy mùi khói từ nhà bếp và quyết định đi kiểm tra lò nướng ngay lập tức. → 1 → She 'll take a cooking course. · 2 → She 's going to check the oven. — Kế hoạch đã lên từ tháng trước → going to (she's going to take the course). Quyết định đưa ra ngay lúc nói → will (she'll check the oven). Tình huống đầu đã được sắp xếp từ trước; tình huống thứ hai diễn ra ngay tức thì.