Thử ngay: Woman: Why did you buy so much butter and sugar? Man: ___ a cake for my son's birthday tomorrow. Chọn điều người đàn ông nói. (I'll bake / I baked / I'm going to bake) Đáp án: I'm going to bake — Anh ấy đã mua bơ và đường cho kế hoạch này, nên anh ấy nói I'm going to bake.
Quyết định ngay lúc nói
Khi bạn quyết định ngay lúc đang nói, dùng will: I'll help you.
You're cold? I'll close the window.
I'll call you tonight. I promise.
Thử ngay: Man: Oh no! I left my wallet at home. Woman: Don't worry. ___ for lunch. Chọn điều người phụ nữ nói. (I'll pay / I'm going to pay / I pay) Đáp án: I'll pay — Cô ấy quyết định giúp ngay khi nghe chuyện của anh ấy, nên cô ấy nói I'll pay.
Bạn thấy nó sắp xảy ra
Khi bạn thấy trước điều sắp xảy ra, dùng going to.
Look at those clouds. It's going to rain.
Watch out! That glass is going to fall.
Thử ngay: Woman: The movie starts in ten minutes, and the traffic isn't moving! Man: I know. ___ the start of the movie. Chọn điều người đàn ông nói. (We're going to see / We miss / We're going to miss) Đáp án: We're going to miss — Xe cộ đứng yên không nhúc nhích, nên họ sắp lỡ (going to miss) phần đầu phim.
Không có kế hoạch, không quyết định: cả hai đều được
Với tương lai không có kế hoạch và không có quyết định, will và going to đều được.
You will love this book.
You are going to love this book.
Thử ngay: Man: What's the weather going to be like tomorrow? Woman: It ___ sunny and warm. Chọn điều người phụ nữ nói. (was / will be / has been) Đáp án: will be — Ngày mai là tương lai, nên will be là hợp, và is going to be cũng được.