So sánh hơn: bigger, faster, more careful (A2)

Với tính từ ngắn, bạn thêm -er và dùng than: old → older than, cheap → cheaper than.

Tính từ ngắn: -er than

Cách viết: bigger, hotter, happier

Một số từ thay đổi một chút. big → bigger, hot → hotter: chữ cái cuối được viết hai lần. happy → happier: y chuyển thành ier.

Tính từ dài: more ... than

Với tính từ dài, bạn đặt more ở trước và dùng than: more modern than, more popular than.

Dạng riêng: better, worse, farther

Có ba từ có dạng mới: good → better, bad → worse, far → farther hoặc further. Dùng dạng nào cũng được.

So sánh cách làm: faster than, more carefully than

Để so sánh cách mọi người làm việc gì đó: fast → faster than, carefully → more carefully than.

Hơn nhiều: much bigger, a lot cheaper

Để nói sự khác biệt là lớn, bạn đặt much hoặc a lot ở trước: much bigger, a lot cheaper.

Dùng dạng nào?

Tính từ ngắn thêm -er. Tính từ dài dùng more. good, bad và far chuyển thành better, worse và farther.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
Apples are more cheap than bananas.Apples are cheaper than bananas.Tính từ ngắn thêm -er, không dùng more.
The new mall is moderner than the old one.The new mall is more modern than the old one.Tính từ dài dùng more, không thêm -er.
This bag is very bigger than that one.This bag is much bigger than that one.Dùng much hoặc a lot trước tính từ có -er, không dùng very.