Động từ bất quy tắc: went, said, told (A2)

Bạn đã biết những dạng quá khứ này: went, came, saw, had, did, made, ate, drank, took, got, bought, met.

Ôn lại: went, came, saw và nhiều từ khác

Dạng quá khứ: said, told, gave, found

Ghi nhớ: say → said, tell → told, give → gave, find → found.

Dạng quá khứ: heard, felt, lost, forgot

Ghi nhớ: hear → heard, feel → felt, lose → lost, forget → forgot.

Ai cũng như nhau: I said, he said

Hầu hết dạng quá khứ đều giống nhau với mọi người: I said, he said, they said. Chúng không bao giờ thêm -s. Chỉ có be là thay đổi: I was, you were.

Dùng dạng quá khứ nào?

Trước tiên chọn động từ theo nghĩa, rồi dùng dạng quá khứ của nó: lose → lost, find → found.