Bạn đã biết những dạng quá khứ này: went, came, saw, had, did, made, ate, drank, took, got, bought, met.
Ôn lại: went, came, saw và nhiều từ khác
We went to the gym and had lunch after.
Thử ngay: Sofia: Were you hungry after the challenge? Ethan: Very. I ___ two sandwiches. Chọn điều Ethan nói. (drank / ate / buyed) Đáp án: ate — Bánh mì kẹp thì để ăn, và dạng quá khứ của eat là ate.
Dạng quá khứ: said, told, gave, found
Ghi nhớ: say → said, tell → told, give → gave, find → found.
She said hello.
He told me his name.
They gave us a map.
I found a dollar on the street.
Thử ngay: Sofia: Is that coat new? Ethan: No, it's old. I ___ it in a box under my bed. Chọn điều Ethan nói. (lost / gived / found) Đáp án: found — Chiếc áo khoác nằm trong thùng, và giờ Ethan lại có nó, nên anh ấy đã tìm thấy nó: found.
Thử ngay: Sofia: Where's your gym card? Ethan: I don't know. I ___ it last week. Chọn điều Ethan nói. (lost / forget / found) Đáp án: lost — Ethan không biết thẻ của mình ở đâu, nên anh ấy đã làm mất nó: lost.
Ai cũng như nhau: I said, he said
Hầu hết dạng quá khứ đều giống nhau với mọi người: I said, he said, they said. Chúng không bao giờ thêm -s. Chỉ có be là thay đổi: I was, you were.
I told her. She told me.
Not "He saids yes." — say "He said yes.". Dạng quá khứ không bao giờ thêm -s, kể cả sau he hay she.
Thử ngay: Sofia: Where's the coach? Ethan: She ___ home after class. She was tired. Chọn điều Ethan nói. (went / cames / met) Đáp án: went — Huấn luyện viên mệt và không còn ở đây, nên cô ấy đã về nhà: went home. Dạng quá khứ không thêm -s sau she.
Dùng dạng quá khứ nào?
Trước tiên chọn động từ theo nghĩa, rồi dùng dạng quá khứ của nó: lose → lost, find → found.
I lost my keys, and then I found them in my bag.
Thử ngay: Ethan: Where's your towel? Sofia: Oh no. I ___ it at home. Chọn điều Sofia nói. (gived / forgot / found) Đáp án: forgot — Khăn tắm của cô ấy ở nhà chứ không mang theo, nên cô ấy đã quên nó: forgot.