too có nghĩa là nhiều hơn mức mong muốn, gây ra vấn đề. Từ này đứng trước từ miêu tả.
too đứng trước từ
This coffee is too hot. (I can't drink it)
The music is too loud.
She's too young to drive.
Thử ngay: I can't drink this, it's ___. (too hot / hot too / too much hot) Đáp án: too hot — Too đứng trước từ miêu tả: too hot. Từ này không đứng sau ("hot too"), và bạn không thêm "much" với tính từ (không dùng "too much hot").
enough đứng sau từ
enough có nghĩa là vừa đủ mức bạn cần, mọi thứ đều ổn. Khi đi với từ miêu tả, enough đứng ở sau từ đó.
Is the coffee hot enough?
She's old enough to drive.
He's tall enough to reach the shelf.
Not "She is enough old to drive." — say "She is old enough to drive.". Khi đi cùng một từ miêu tả, enough đứng ở sau từ đó: old enough.
Thử ngay: Don't worry, he's ___ to reach the top shelf. (tall enough / enough tall / too tall) Đáp án: tall enough — Khi đi với từ miêu tả, enough đứng ở phía sau: tall enough. "Enough tall" đặt sai vị trí, còn "too tall" lại mang nghĩa quá cao gây trở ngại, chứ không phải anh ấy có thể với tới.
enough đứng trước sự vật
Trước một sự vật (danh từ), enough sẽ đứng ở phía trước: enough time, enough money.
Do we have enough time?
There isn't enough space.
We have enough food for everyone.
Not "I don't have money enough." — say "I don't have enough money.". Trước một sự vật, enough đứng ở phía trước: enough money.
Thử ngay: We can't start yet, there isn't ___ here. (enough space / space enough / too space) Đáp án: enough space — Trước một sự vật (space), enough đứng trước: enough space. "Space enough" bị đảo ngược thứ tự, còn "too space" thì không đúng cách dùng của too (too đi kèm với từ miêu tả).
Thử ngay: The soup is ___ salty, but at least there's ___ for everyone. (too … enough soup / enough … too soup / too … soup enough) Đáp án: too … enough soup — Too salty (quá mặn, có vấn đề) đặt too trước từ miêu tả. Enough soup (đủ súp, một sự vật) đặt enough trước danh từ. Too đứng trước từ miêu tả; enough đứng trước danh từ chỉ sự vật nhưng đứng sau từ miêu tả.