Dùng used to và một động từ cho việc trước đây bạn làm đi làm lại, nhưng bây giờ không làm nữa.
used to + động từ
I used to swim every morning.
We used to eat lunch in the park.
Thử ngay: Liam: Why does the man at the pizza place know all the children? Matilda: They ___ come in on the weekend. Now they are too busy. Chọn điều Matilda nói. (used to / didn't use to / are going to) Đáp án: used to — Trước đây bọn trẻ hay ghé quán, còn giờ chúng bận quá, nên chúng used to come in.
Mọi thứ trước đây ra sao
used to còn cho biết mọi thứ trước đây ra sao. I used to live in Mexico nghĩa là tôi đã từng sống ở đó, nhưng giờ không sống ở đó nữa.
I used to live in Mexico.
The park used to be bigger.
Thử ngay: Liam: Is this library new? Matilda: No, it ___ be a bank. It changed in 1990. Chọn điều Matilda nói. (is going to / didn't use to / used to) Đáp án: used to — Trước năm 1990 nó là ngân hàng, còn giờ là thư viện, nên trước đây nó từng là ngân hàng: used to be a bank.
Câu phủ định: didn't use to
Để nói ở dạng phủ định, dùng didn't use to và một động từ. Sau didn't là use to, không có -d.
I didn't use to like coffee.
Not "I didn't used to like coffee." — say "I didn't use to like coffee.". Sau didn't, viết use to.
Thử ngay: Matilda: You go for long walks now! Liam: I know. I ___ like walking, but now I love it. Chọn điều Liam nói. (didn't use to / used to / don't) Đáp án: didn't use to — Giờ Liam rất thích đi bộ, nhưng trước đây thì không, nên anh ấy didn't use to like it.
Câu hỏi: Did you use to?
Để hỏi về quá khứ, bắt đầu bằng Did: Did you use to và một động từ?
Did you use to play soccer?
Not "Did you used to play soccer?" — say "Did you use to play soccer?". Sau Did, viết use to.
Thử ngay: Matilda: ___ collect stamps? Liam: Yes, when I was a child. I had hundreds! Chọn điều Matilda nói. (Do you / Did you use to / Will you) Đáp án: Did you use to — Liam trả lời về hồi anh ấy còn nhỏ, nên Matilda hỏi Did you use to.
not anymore (không còn nữa)
Khi một việc đã dừng lại, bạn nói nó với not và đặt anymore ở cuối câu.
He doesn't drive anymore.
I don't eat meat anymore.
Thử ngay: Liam: Does the flower-store owner's baby sleep well now? Matilda: Yes. He doesn't cry at night ___. Chọn điều Matilda nói. (back then / yesterday / anymore) Đáp án: anymore — Trước đây bé hay khóc đêm, còn giờ ngủ ngon, nên bé không khóc anymore.
Quá khứ: there was, there were
Ở quá khứ, there is chuyển thành there was, còn there are chuyển thành there were.
There was a big tree here.
There were three schools in town.
Thử ngay: Matilda: Were there many people at the market? Liam: Yes, ___ about forty people. Chọn điều Liam nói. (there were / there was / there are) Đáp án: there were — Bốn mươi người là nhiều hơn một, và chuyện ở chợ đã qua rồi, nên dùng there were.
Phủ định và câu hỏi: there wasn't, Was there?
Nói phủ định với there wasn't cho một thứ hoặc cho những từ như thức ăn và nước, và there weren't cho nhiều thứ. Hỏi bằng Was there hoặc Were there.
There wasn't a park here.
Were there many stores?
Thử ngay: Matilda: Why were you so hungry after the museum? Liam: Because ___ any food there. Only water! Chọn điều Liam nói. (there was / there wasn't / there weren't) Đáp án: there wasn't — Đồ ăn là thứ không đếm được và ở bảo tàng không có đồ ăn, nên dùng there wasn't.