Giới từ chỉ chuyển động: across, through, into (A2)
Dùng across khi bạn đi từ bên này sang bên kia, và through khi bạn đi vào ở một phía rồi ra ở phía bên kia.
Băng qua, xuyên qua: across, through
Walk across the street at the crosswalk.
The light comes through the window.
Thử ngay: Lani: Can she swim well? Farid: Yes. Look, she's swimming ___ the pool. Nhìn tranh. Chọn điều Farid nói. (into / across / up) Đáp án: across — Cô ấy bơi từ bờ bên này sang bờ bên kia của hồ, nên cô ấy bơi across hồ.
Vào trong, ra ngoài: into, out of
Dùng into khi bạn đi vào, và out of khi bạn đi ra.
The children run into the classroom.
The dog comes out of the water.
Thử ngay: Farid: Where's the man with the bread? Lani: There. He's coming ___ the bakery now. Nhìn tranh. Chọn điều Lani nói. (out of / into / up) Đáp án: out of — Anh ấy bước ra qua cửa tiệm bánh, nên anh ấy đang đi out of tiệm.
Lên, xuống: up, down
Dùng up khi bạn đi lên chỗ cao hơn, và down khi bạn đi xuống chỗ thấp hơn.
He walks up the stairs.
She walks down the stairs.
Thử ngay: Farid: Why is she walking with her bike? Lani: It's hard to ride ___ that hill. Nhìn tranh. Chọn điều Lani nói. (up / down / across) Đáp án: up — Cô ấy dắt xe lên đỉnh dốc, nên đạp xe up con dốc đó thật khó.
Chọn từ nào?
Nhìn xem bạn đi đâu. Sang phía bên kia: across. Vào rồi ra: through. Đi vào: into. Đi ra: out of. Lên cao: up. Xuống thấp: down.
across the street, through the window
into the house, out of the house
up the stairs, down the stairs
Thử ngay: Lani: Where's the dog going? Farid: Outside. It's running ___ the door. Nhìn tranh. Chọn điều Farid nói. (up / across / through) Đáp án: through — Con chó chạy vào ở một phía của cửa và ra ở phía bên kia, nên nó chạy through cửa.