Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: I Saw It, I've Seen It (A2)
Khi bạn nói một thời điểm đã qua, như yesterday, last year hay in 2019, hãy dùng thì quá khứ đơn.
Có nói thời điểm đã qua → thì quá khứ đơn
I saw it yesterday.
We met in 2019.
Thử ngay: Woman: Nice jacket! Is it new? Man: Yes, I ___ it last weekend. Chọn điều người đàn ông nói. (have bought / bought / lost) Đáp án: bought — Last weekend là thời điểm đã qua, nên anh ấy nói bought.
Không có thời điểm đã qua → thì hiện tại hoàn thành
Khi không có thời điểm đã qua, dùng have / has + quá khứ phân từ: để nói về trải nghiệm đến bây giờ, hoặc điều vẫn còn đúng đến bây giờ.
I've been to Chicago.
I've lived here for two years.
Thử ngay: Woman: Your car looks great! Man: Thanks. I ___ it for twelve years, and it still works well. Chọn điều người đàn ông nói. (had / have sold / have had) Đáp án: have had — Chiếc xe vẫn là của anh ấy, nên anh ấy nói mình đã có (has had) nó được mười hai năm.
just, already, yet: cả hai cách đều được
Với just, already và yet, người Mỹ dùng cả hai cách: I just ate hoặc I've just eaten; Did you pay yet? hoặc Have you paid yet?
I just ate. / I've just eaten.
Did you pay yet? / Have you paid yet?
Thử ngay: Woman: Is your brother home? Man: Yes, he ___ home. He's in the kitchen. Chọn điều người đàn ông nói. (will get / just got / didn't get) Đáp án: just got — Giờ anh ấy đang ở trong bếp, nên just got là hợp (has just gotten cũng được).
Cách nào phù hợp?
Có thời điểm đã qua không? Có thì dùng thì quá khứ đơn. Cuộc đời bạn cho đến nay, hoặc vẫn còn đúng đến giờ với for hay since? Hãy dùng have / has + quá khứ phân từ.
I opened my account in May.
I've had my account since May.
Thử ngay: Man: Do you know Denver well? Woman: Yes. I ___ there for a month in 2020. Chọn điều người phụ nữ nói. (stayed / have stayed / lost) Đáp án: stayed — In 2020 là thời điểm đã qua, nên cô ấy nói stayed.