Công nghệ và Internet: điện thoại và ứng dụng (A2)
app là thứ bạn dùng trên điện thoại. Bạn tải (download) một ứng dụng về để có nó. Với một số ứng dụng, bạn phải đăng ký (sign up) trước bằng tên và email.
Ứng dụng
Thử ngay: Man: How do you know when the bus is coming? Woman: There's a great ___ on my phone for that. Chọn điều người phụ nữ nói. (charger / video call / app) Đáp án: app — Cô ấy dùng một thứ trên điện thoại để xem giờ xe buýt, nên đó là một app.
Từ
Phát âm
Ví dụ
app
This app is free.
download
I'll download it tonight.
sign up
It's easy to sign up.
Giữ liên lạc
text là vài chữ bạn viết gửi đến điện thoại. Bạn có thể nhắn tin (text) cho một người bạn. Trong video call, bạn nhìn thấy người kia.
Thử ngay: Woman: Can you talk now? Man: Sorry, I'm in class. I'll ___ you. Chọn điều người đàn ông nói. (text / download / sign up) Đáp án: text — Anh ấy không nói chuyện được trong lớp, nên anh ấy sẽ nhắn tin (text) cho cô ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
text
Your text was very funny.
video call
Our team has a video call on Mondays.
Wi-Fi và sạc pin
Có Wi-Fi, điện thoại của bạn vào mạng được. Đôi khi bạn cần password để dùng nó. Bạn dùng charger khi điện thoại sắp hết pin.
Thử ngay: Man: Can I go online here? Woman: Sure. The ___ is free for everyone. Chọn điều người phụ nữ nói. (charger / Wi-Fi / app) Đáp án: Wi-Fi — Bạn vào mạng bằng Wi-Fi, và ở đây nó miễn phí.