Bạn gọi điện trước để đặt bàn (reservation) nhằm đảm bảo có sẵn bàn. Khi ngồi vào bàn, bạn xem thực đơn (menu) và gọi món (order) với nhân viên phục vụ.
Chọn món ăn
reservation /ˌrɛz.ɚˈveɪ.ʃən/ — a table reservation
menu /ˈmɛn.juː/ — the menu
order /ˈɔːr.dɚ/ — take my order
Thử ngay: Choose the word: (menu / bill / reservation) Đáp án: menu — This is a menu.
Kết thúc bữa ăn
Món ngọt ăn vào cuối bữa là món tráng miệng (dessert). Khi dùng bữa xong, bạn thanh toán hóa đơn (bill), tờ giấy ghi rõ số tiền bạn cần trả.
dessert /dɪˈzɜːrt/ — a sweet dessert
bill /bɪl/ — pay the bill
Thử ngay: Choose the word: (bill / menu / dessert) Đáp án: bill — This is a bill.
Courses and extras
Món ăn nhẹ trước bữa chính là món khai vị (appetizer). steak là một miếng thịt bò dày. Bạn hãy hỏi xem món ăn có chứa (contains) thành phần nào đó không nếu bạn bị dị ứng hoặc không ăn được. Khi dịch vụ chu đáo, bạn để lại tiền boa (tip) — khoản tiền thưởng thêm cho bồi bàn.
appetizer — I'll have an appetizer first.
steak — How would you like your steak?
contain — Does this dish contain nuts?
tip — leave a good tip
Thử ngay: The service was excellent, so Diego leaves a good ___ for the waiter. (tip / bill / menu) Đáp án: tip — Khoản tiền thưởng thêm cho người phục vụ vì dịch vụ tốt gọi là tip. Bill là hóa đơn bạn phải thanh toán và menu là danh sách món ăn, nên cả hai đều không phải là món tiền cảm ơn người phục vụ.