Ở nhà hàng (A2)

Gọi điện trước để đặt reservation. Ở cửa, nói có bao nhiêu người: a table for two. Rồi đọc menu.

Trước khi ăn

TừPhát âmVí dụ
reservationThe reservation is under my name.
a table for twoa quiet table for two
menuCan I see the menu?

Gọi món

Bạn gọi món (order) với người phục vụ. appetizer là món nhỏ trước món chính. Dessert là món ngọt ăn cuối bữa.

TừPhát âmVí dụ
orderAre you ready to order?
appetizerLet's share an appetizer.
dessertNo dessert for me, thanks.

Thêm đồ uống, và mang đồ ăn về

refill là rót thêm đồ uống cho bạn, và thường miễn phí. For here or to go? là hỏi bạn ăn ở đây hay mang đồ ăn đi. Leftovers là đồ ăn bạn ăn không hết.

TừPhát âmVí dụ
refillCan I get a refill?
for here or to goIs that for here or to go?
leftoversThere are a lot of leftovers after the party.

Thanh toán

check cho biết bữa ăn của bạn giá bao nhiêu. tip là tiền thêm bạn để lại cho người phục vụ. Để trả tiền, bạn hỏi: Can we have the check, please?

TừPhát âmVí dụ
checkThe waiter brought the check.
tipWe left a good tip.
Can we have the check, please?Can we have the check, please?