Bạn đã biết từ hóa đơn (receipt) khi mua sắm quần áo — tờ giấy chứng nhận bạn đã trả tiền. Hai từ nữa khi thanh toán: bạn có thể trả bằng thẻ (card) thay vì tiền mặt, và khi giá rẻ hơn bình thường thì mặt hàng đó đang giảm giá (on sale).
Thanh toán và mua sắm
card /kɑːrd/ — a credit card
receipt /rɪˈsiːt/ — keep the receipt
sale /seɪl/ — on sale
Thử ngay: Choose the word: (receipt / account / loan) Đáp án: receipt — This is a receipt.
Tại ngân hàng
Tiền của bạn gửi ở ngân hàng nằm trong tài khoản (account). Bạn rút tiền mặt (withdraw) để lấy tiền ra, và chuyển khoản (transfer) để gửi tiền cho người khác.
account /əˈkaʊnt/ — a bank account
withdraw /wɪðˈdrɔː/ — withdraw cash
transfer /ˈtræns.fɚ/ — transfer money
Thử ngay: Choose the word: (withdraw / save / afford) Đáp án: withdraw — Hành động trong hình là withdraw.
Quản lý tiền bạc
Bạn tiết kiệm (save) tiền để dành cho sau này. Khoản vay (loan) là số tiền ngân hàng cho bạn vay và bạn phải hoàn trả. Nếu bạn có đủ tiền để mua thứ gì đó, bạn có thể chi trả (afford) cho nó.
save /seɪv/ — save money
loan /loʊn/ — take out a loan
afford /əˈfɔːrd/ — I can afford it
Thử ngay: Choose the word: (afford / transfer / withdraw) Đáp án: afford — Đủ khả năng chi trả (afford) một thứ gì đó có nghĩa là bạn có đủ tiền để mua nó.