Tiền của bạn ở ngân hàng nằm trong account của bạn. Bạn gửi tiền vào (deposit money) khi bạn cho tiền vào tài khoản. Bạn rút (withdraw) tiền khi bạn lấy tiền ra.
Tại ngân hàng
Thử ngay: Man: I have $300 here, and I want it in the bank. Clerk: Okay. Do you want to ___ now? Chọn điều nhân viên nói. (withdraw / deposit money / pay) Đáp án: deposit money — Anh ấy muốn đưa tiền vào ngân hàng, nên anh ấy sẽ gửi tiền vào (deposit money).
Từ
Phát âm
Ví dụ
account
I want to open an account at this bank.
deposit money
I deposit money on Fridays.
withdraw
You can withdraw money here.
Thẻ và mã PIN của bạn
debit card lấy tiền từ tài khoản của bạn khi bạn trả tiền. Với credit card, bạn trả tiền cho ngân hàng sau. PIN là dãy số của thẻ. Chỉ mình bạn biết nó.
Thử ngay: Woman: This coat is $90, but I only have $20 in my account. Man: Then pay with your ___. Chọn điều người đàn ông nói. (debit card / PIN / credit card) Đáp án: credit card — Tài khoản của cô ấy chỉ có $20, nên cô ấy trả sau bằng credit card.
Từ
Phát âm
Ví dụ
debit card
I pay with my debit card.
credit card
Can I pay by credit card?
PIN
Don't tell anyone your PIN.
Tiền mặt và máy ATM
Cash là tiền bạn cầm trên tay hoặc để trong ví. ATM đưa cho bạn tiền mặt từ tài khoản của bạn.
Thử ngay: Man: Here's my card. Woman: Sorry, we only take ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (PIN / account / cash) Đáp án: cash — Cô ấy không nhận thẻ của anh ấy, nên anh ấy cần cash.