bill cho bạn biết phải trả bao nhiêu, như hóa đơn điện thoại. due date là ngày cuối cùng để trả. Sau ngày đó, bạn phải trả late fee.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| bill | The bill came in the mail. | |
| due date | When is the due date? | |
| late fee | The late fee is |
5.
Bạn có thể trả tiền trực tuyến (pay online) bằng điện thoại hoặc máy tính. Khi bạn chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác, đó là transfer money.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| pay online | It's easy to pay online. | |
| transfer money | I can transfer money to you. |
Bạn trả fee cho ngân hàng khi dùng một số dịch vụ. balance là số tiền đang có trong tài khoản của bạn. statement cho thấy tiền vào và ra mỗi tháng.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| fee | There's a $2 fee. | |
| balance | What's my balance? | |
| statement | My statement comes every month. |