Một chiếc túi to và một chiếc túi nhỏ. Big và small nói về kích cỡ.
big và small
Thử ngay: Amina has two bags. This bag is big. That bag isn't big. It is ___. (small / hot / long) Đáp án: small — Chiếc túi thứ nhất của Amina là big, nên chiếc túi còn lại là small.
Từ
Phát âm
Ví dụ
big / small
a big bag, a small bag
hot và cold
Một cốc trà nóng và một cốc nước lạnh có đá. Hot và cold cho biết một thứ nóng hay lạnh.
Thử ngay: Wei has two cups. This cup of tea is hot. That cup isn't hot. It is ___. (cold / small / old) Đáp án: cold — Cốc trà của Wei là hot, còn cốc thứ hai không hot, nên cốc đó là cold.
Từ
Phát âm
Ví dụ
hot / cold
hot tea, a cold drink
good và bad
Một cây bút tốt và một cây bút hỏng. Bút good viết tốt, còn bút bad thì không.
Thử ngay: Ira has two pens. This pen is bad. That pen isn't bad. It is ___. (good / cold / short) Đáp án: good — Cây bút thứ nhất của Ira là bad, nên cây bút còn lại là good.
Từ
Phát âm
Ví dụ
good / bad
a good pen, a bad pen
new và old
Một chiếc điện thoại mới và một chiếc điện thoại cũ. New và old nói về tuổi đời.
Thử ngay: Lars's phone is old. Mei's phone isn't old. It is ___. (new / big / good) Đáp án: new — Điện thoại của Mei không old, nên nó là new.
Từ
Phát âm
Ví dụ
new / old
a new phone, an old phone
long và short
Một cây bút chì dài và một cây bút chì ngắn. Long và short nói về độ dài.
Thử ngay: Farid has two pencils. This pencil is long. That pencil isn't long. It is ___. (short / hot / new) Đáp án: short — Cây bút chì thứ nhất của Farid là long, nên cây bút chì còn lại là short.