Tính từ trái nghĩa (A1)

Một chiếc túi to và một chiếc túi nhỏ. Big và small nói về kích cỡ.

big và small

TừPhát âmVí dụ
big / smalla big bag, a small bag

hot và cold

Một cốc trà nóng và một cốc nước lạnh có đá. Hot và cold cho biết một thứ nóng hay lạnh.

TừPhát âmVí dụ
hot / coldhot tea, a cold drink

good và bad

Một cây bút tốt và một cây bút hỏng. Bút good viết tốt, còn bút bad thì không.

TừPhát âmVí dụ
good / bada good pen, a bad pen

new và old

Một chiếc điện thoại mới và một chiếc điện thoại cũ. New và old nói về tuổi đời.

TừPhát âmVí dụ
new / olda new phone, an old phone

long và short

Một cây bút chì dài và một cây bút chì ngắn. Long và short nói về độ dài.

TừPhát âmVí dụ
long / shorta long pencil, a short pencil