Năm ngày này dành cho công việc và học tập: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday và Friday. Một tuần làm việc bắt đầu vào Monday.
Ngày đi làm và đi học
Thử ngay: Hiroshi: Is the class on Saturday? Amina: No, it is on ___, after the weekend. Hoàn thành câu trả lời của Amina. (Monday / Friday / Sunday) Đáp án: Monday — Ngày ngay sau cuối tuần là Monday.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Monday
School starts on Monday.
Tuesday
The class is on Tuesday.
Wednesday
Wednesday is in the middle of the week.
Thursday
We meet on Thursday.
Friday
Friday is the last work day.
Ngày cuối tuần
Hai ngày này là cuối tuần, thời gian mà nhiều người nghỉ ngơi: Saturday và Sunday. Cả hai ngày được gọi chung là the weekend.
Thử ngay: Lars: Are you free on Saturday? Mei: Yes, and on ___ too. It is the weekend. Hoàn thành câu trả lời của Mei. (Sunday / Tuesday / Thursday) Đáp án: Sunday — Hai ngày cuối tuần là Saturday và Sunday.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Saturday
We relax on Saturday.
Sunday
Sunday is a quiet day.
the weekend
I see friends on the weekend.
Các buổi trong ngày
Một ngày có nhiều buổi. morning là buổi sớm, afternoon là buổi giữa ngày, còn evening là lúc đã muộn trong ngày.
Thử ngay: Ethan: The sun is gone and the center is open for one more hour. Maya: So we are here in the ___. Hoàn thành câu trả lời của Maya. (evening / morning / afternoon) Đáp án: evening — Mặt trời đã lặn và ngày sắp kết thúc, buổi đó trong ngày là evening.
Từ
Phát âm
Ví dụ
morning
/ˈmɔːrnɪŋ/
a cold morning
afternoon
/ˌæftərˈnuːn/
a long afternoon
evening
/ˈiːvnɪŋ/
a quiet evening
today và tomorrow
Có hai ngày không cần gọi tên thứ. Ngày đang diễn ra là today, còn ngày kế tiếp là tomorrow.
Thử ngay: Maya: It is Monday, and my class is on Tuesday. Ethan: Then your class is ___. Hoàn thành câu trả lời của Ethan. (tomorrow / today / in the morning) Đáp án: tomorrow — Hôm nay là Monday và lớp của Maya vào Tuesday, tức ngày hôm sau, nên lớp của cô ấy là tomorrow.