Các ngày trong tuần (A1)

Năm ngày này dành cho công việc và học tập: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday và Friday. Một tuần làm việc bắt đầu vào Monday.

Ngày đi làm và đi học

TừPhát âmVí dụ
MondaySchool starts on Monday.
TuesdayThe class is on Tuesday.
WednesdayWednesday is in the middle of the week.
ThursdayWe meet on Thursday.
FridayFriday is the last work day.

Ngày cuối tuần

Hai ngày này là cuối tuần, thời gian mà nhiều người nghỉ ngơi: Saturday và Sunday. Cả hai ngày được gọi chung là the weekend.

TừPhát âmVí dụ
SaturdayWe relax on Saturday.
SundaySunday is a quiet day.
the weekendI see friends on the weekend.

Các buổi trong ngày

Một ngày có nhiều buổi. morning là buổi sớm, afternoon là buổi giữa ngày, còn evening là lúc đã muộn trong ngày.

TừPhát âmVí dụ
morning/ˈmɔːrnɪŋ/a cold morning
afternoon/ˌæftərˈnuːn/a long afternoon
evening/ˈiːvnɪŋ/a quiet evening

today và tomorrow

Có hai ngày không cần gọi tên thứ. Ngày đang diễn ra là today, còn ngày kế tiếp là tomorrow.

TừPhát âmVí dụ
today/təˈdeɪ/Is the center open today?
tomorrow/təˈmɑːroʊ/See you tomorrow.