Thời điểm trong quá khứ: yesterday, last night, last week, ago (A1)
Cả bốn từ này đều chỉ về QUÁ KHỨ, về một thời điểm đã kết thúc. Yesterday là ngày trước hôm nay. Last night là đêm trước sáng nay. Last week là tuần trước tuần này. Ago thì khác: nó đứng sau một khoảng thời gian và đếm ngược từ bây giờ: an hour ago, three days ago.
Thời điểm trong quá khứ: yesterday, last night, last week, ago
yesterday /ˈjestərdeɪ/ — The park was very busy yesterday.
last night /ˌlæst ˈnaɪt/ — We were at home last night.
last week /ˌlæst ˈwiːk/ — Camila was in Ghafwick last week.
ago /əˈɡoʊ/ — The film was two hours ago.
Thử ngay: Mei: Is the English test today? Lars: No, you have missed it by one day. It was ___. Hoàn thành lời của Lars. (yesterday / last week / last month) Đáp án: yesterday — Lars nói Mei lỡ mất một ngày, nên bài kiểm tra là vào ngày trước hôm nay. Hai đáp án còn lại đẩy nó về xa hơn nhiều so với một ngày.
Thử ngay: Ira: You look very tired this morning. Diego: I know. I was still awake at two o'clock ___. Hoàn thành lời của Diego. (last night / last month / this week) Đáp án: last night — Diego vẫn còn thức lúc hai giờ, và Ira đang nói chuyện với anh ấy sáng nay, nên hai giờ anh ấy nói là hai giờ ngay trước buổi sáng này. Hai đáp án còn lại đều không chỉ một đêm nào cả.
Thử ngay: Amina: Today is Tuesday. Is the book club this week? Sofia: No, it was on Friday, ___. Hoàn thành lời của Sofia. (last week / this week / last night) Đáp án: last week — Amina nói hôm nay là thứ Ba, nên thứ Sáu của tuần này chưa đến. Thứ Sáu mà Sofia nói là thứ Sáu trước khi tuần này bắt đầu. Còn đêm vừa qua là đêm thứ Hai, không phải thứ Sáu.
Thử ngay: Lars: Is Ethan still at the bank? I need him now. Mei: He was there ___, so he is very near. Hoàn thành lời của Mei. (ten minutes ago / last night / last month) Đáp án: ten minutes ago — Mei biết Ethan đang ở rất gần, nên anh ấy mới ở ngân hàng chỉ vài phút trước. Hai đáp án còn lại đều xa hơn thế nhiều, và không đáp án nào cho Lars biết bây giờ Ethan đang ở đâu.