Trong nhà bếp (A1)

Trong lớp nấu ăn, bạn wash rau củ bằng nước. Sau đó bạn cut chúng thành từng miếng nhỏ.

Chuẩn bị đồ ăn

TừPhát âmVí dụ
wash/wɑːʃ/wash the carrot
cut/kʌt/cut the carrot