Trước khi nấu, bạn wash rau củ, cut thành từng miếng nhỏ, và mix chúng lại với nhau.
Sơ chế nguyên liệu
wash /wɑːʃ/ — wash the carrots in water
cut /kʌt/ — cut the onion
mix /mɪks/ — mix the eggs with a spoon
Thử ngay: The carrots are dirty. First Camila ___ them. (washes / serves / mixes) Đáp án: washes — Rau củ bị bẩn cần xả dưới vòi nước trước. Bạn wash chúng.
Nấu và dọn món
Khi thức ăn đã nấu xong, bạn add muối, put ra đĩa, và serve cho bạn bè thưởng thức.
add /æd/ — add the salt
put /pʊt/ — put it in the pot
serve /sɜːrv/ — serve the soup
Thử ngay: The soup is ready. Wei ___ it to the class. (serves / washes / cuts) Đáp án: serves — Khi thức ăn đã sẵn sàng, bạn mang ra cho mọi người. Bạn serve món ăn đó.