Am not, Isn't, Aren't (A1)

Để phủ định với am, thêm not: I'm not = I am not.

I'm not

isn't

Để phủ định với is, thêm not: isn't = is not.

aren't

Để phủ định với are, thêm not: aren't = are not. You luôn dùng are / aren't.

not đứng ở đâu?

not đứng sau am / is / are.

Dạng rút gọn: I'm, you're, he's, it's

isn't và aren't là dạng rút gọn. am, is và are cũng có dạng rút gọn: I am → I'm, you are → you're, he is → he's, it is → it's. Dấu nháy đơn thay cho chữ cái mà ta bỏ đi.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
I amn't ready.I'm not ready.Với I, dạng phủ định là I'm not — không có "amn't".
He not is here.He isn't here.not gắn liền vào sau is → isn't, chứ không đứng trước.
They isn't here.They aren't here.we, they và you → aren't, không bao giờ dùng isn't.
She not is ready.She is not ready.Động từ be đứng trước, rồi mới đến not.