Những từ này chỉ mức độ thường xuyên, từ nhiều nhất đến ít nhất:
always — luôn luôn
usually — hầu như luôn luôn
often — thường xuyên
sometimes — thỉnh thoảng
rarely — hiếm khi
never — không bao giờ
Ý nghĩa tần suất của từng từ
I always brush my teeth. (every day)
She usually walks to school. (almost every day)
We often eat rice. (many days)
He sometimes plays games. (on some days)
We rarely eat out. (almost never)
They never drink coffee. (not one time)
Not "sometimes = every time" — say "sometimes = on some days, not most". sometimes ở mức giữa: nhiều hơn never, nhưng ít hơn often.
Thử ngay: Which word means on some days, but not most days? (sometimes / always / never) Đáp án: sometimes — Nếu bạn chọn always hoặc never, đó là hai thái cực: always là luôn luôn và never là không bao giờ. sometimes nằm ở giữa — vào một số ngày, chứ không phải hầu hết các ngày.
Trước từ chỉ hành động
Các từ như always, usually, often, sometimes, never diễn tả mức độ thường xuyên. Hãy đặt chúng vào trước từ chỉ hành động.
She eats breakfast. → She always eats breakfast.
They watch TV. → They never watch TV.
I play tennis. → I sometimes play tennis.
Not "I eat always breakfast." — say "I always eat breakfast.". Từ chỉ tần suất đứng trước từ chỉ hành động (eat), chứ không đứng sau.
Thử ngay: She wakes up early. Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: She usually wakes up early. — Từ chỉ tần suất đứng ngay trước từ chỉ hành động: She usually wakes up early. Không nói "She wakes up usually early."
Sau am / is / are
Nhưng với am, is, are, từ chỉ tần suất lại đứng sau động từ be.
She is late. → She is usually late.
I am happy. → I am always happy.
They are busy. → They are often busy.
Not "She always is late." — say "She is always late.". Với is, từ chỉ tần suất đứng sau nó, không đứng trước.
Thử ngay: He is late. Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: He is often late. — Sau động từ be is, từ chỉ tần suất sẽ đứng tiếp theo: He is often late. Với am/is/are, từ này đứng sau chứ không đứng trước.
Thử ngay: Before the action word, but after the verb be. Lars ___ tired in the morning. (is always / always is) Đáp án: is always — "Tired" đi với động từ be is, nên từ chỉ tần suất đứng sau nó: is always tired. (Đứng trước từ chỉ hành động, nhưng đứng sau am/is/are.)