Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, sometimes, never (A1)
Những từ này cho biết mức độ thường xuyên, từ nhiều lần nhất đến ít lần nhất:
always — lần nào cũng vậy
usually — hầu như lần nào cũng vậy
often — nhiều lần
sometimes — vào một số ngày, không phải đa số
rarely — hầu như không bao giờ
never — không lần nào
Ý nghĩa của từng từ
I always brush my teeth. (every day)
She usually walks to school. (almost every day)
We often eat rice. (many days)
He sometimes plays games. (on some days)
We rarely eat out. (almost never)
They never drink coffee. (not one time)
Not "sometimes = every time" — say "sometimes = on some days, not most". sometimes nằm ở giữa: nhiều hơn never, ít hơn often.
Thử ngay: 🎾 MEI'S WEEK
Monday — tennis
Tuesday — free
Wednesday — free
Thursday — tennis
Friday — free
Saturday — free
Sunday — free
Lars: Two days out of seven. So Mei ___ plays tennis. (sometimes / always / never) Đáp án: sometimes — Hai ngày trong bảy ngày là một số ngày chứ không phải đa số, và đó là sometimes. Always sẽ là cả bảy ngày, còn never là không ngày nào.
Trước từ chỉ hành động
Những từ như always, usually, often, sometimes, never cho biết mức độ thường xuyên. Hãy đặt chúng trước từ chỉ hành động.
She eats breakfast. → She always eats breakfast.
They watch TV. → They never watch TV.
I play tennis. → I sometimes play tennis.
Not "I eat always breakfast." — say "I always eat breakfast.". Từ chỉ tần suất đứng trước từ chỉ hành động (eat), không đứng sau.
Thử ngay: She wakes up early. Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: She usually wakes up early. — Từ chỉ tần suất đứng ngay trước từ chỉ hành động: She usually wakes up early. Không nói "She wakes up usually early."
Đứng sau am / is / are
Nhưng với am, is, are, từ này đứng sau động từ be.
She is late. → She is usually late.
I am happy. → I am always happy.
They are busy. → They are often busy.
Not "She always is late." — say "She is always late.". Với is, từ chỉ tần suất đứng sau nó, không đứng trước.
Thử ngay: He is hungry. Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: He is often hungry. — Sau động từ be is, từ chỉ tần suất đứng ngay tiếp theo: He is often hungry. Với am/is/are, từ này đứng sau, không đứng trước.
never đã mang nghĩa phủ định
never đã làm câu mang nghĩa phủ định, nên hãy bỏ do not / does not đi: I never eat meat.
I never eat meat.
They never drink coffee.
She never walks to work.
Not "I don't never eat meat." — say "I never eat meat.". Một never là đủ. Thêm don't vào là nói phủ định hai lần.
Thử ngay: Camila: I don't never drink coffee. Wei: You mean ___ Hoàn thành câu nói của Wei. (you never drink coffee. / you don't never drink coffee. / you not never drink coffee.) Đáp án: you never drink coffee. — Never đã là từ phủ định, nên câu chỉ cần nó một lần và không cần thêm gì khác: you never drink coffee.
Thử ngay: Yasmin: Is Lars awake this early? Mateo: Not really. He ___ tired in the morning. Hoàn thành câu trả lời của Mateo. (is always / always is / is being always) Đáp án: is always — Tired đi với is, và sau am / is / are thì từ chỉ tần suất đứng ngay sau: he is always tired.
Những lỗi nào thường gặp?
Sai
Đúng
Vì sao
sometimes = every time
sometimes = on some days, not most
sometimes nằm ở giữa: nhiều hơn never, ít hơn often.
I eat always breakfast.
I always eat breakfast.
Từ chỉ tần suất đứng trước từ chỉ hành động (eat), không đứng sau.
She always is late.
She is always late.
Với is, từ chỉ tần suất đứng sau nó, không đứng trước.
I don't never eat meat.
I never eat meat.
Một never là đủ. Thêm don't vào là nói phủ định hai lần.