Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, sometimes, never (A1)

Những từ này cho biết mức độ thường xuyên, từ nhiều lần nhất đến ít lần nhất: always — lần nào cũng vậy usually — hầu như lần nào cũng vậy often — nhiều lần sometimes — vào một số ngày, không phải đa số rarely — hầu như không bao giờ never — không lần nào

Ý nghĩa của từng từ

Trước từ chỉ hành động

Những từ như always, usually, often, sometimes, never cho biết mức độ thường xuyên. Hãy đặt chúng trước từ chỉ hành động.

Đứng sau am / is / are

Nhưng với am, is, are, từ này đứng sau động từ be.

never đã mang nghĩa phủ định

never đã làm câu mang nghĩa phủ định, nên hãy bỏ do not / does not đi: I never eat meat.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
sometimes = every timesometimes = on some days, not mostsometimes nằm ở giữa: nhiều hơn never, ít hơn often.
I eat always breakfast.I always eat breakfast.Từ chỉ tần suất đứng trước từ chỉ hành động (eat), không đứng sau.
She always is late.She is always late.Với is, từ chỉ tần suất đứng sau nó, không đứng trước.
I don't never eat meat.I never eat meat.Một never là đủ. Thêm don't vào là nói phủ định hai lần.