always, usually, sometimes, never (A1)

Những từ này chỉ mức độ thường xuyên, từ nhiều nhất đến ít nhất: always — luôn luôn usually — hầu như luôn luôn often — thường xuyên sometimes — thỉnh thoảng rarely — hiếm khi never — không bao giờ

Ý nghĩa tần suất của từng từ

Trước từ chỉ hành động

Các từ như always, usually, often, sometimes, never diễn tả mức độ thường xuyên. Hãy đặt chúng vào trước từ chỉ hành động.

Sau am / is / are

Nhưng với am, is, are, từ chỉ tần suất lại đứng sau động từ be.