Trước chuyến đi, bạn đặt trước (book) phòng hoặc chỗ ngồi. Bạn cần ticket để đi tàu hoặc máy bay, và passport để đến một nước khác.
Trước khi đi
Thử ngay: Officer: Can I see your ___, please? Man: Of course. Here it is. Nhìn tranh. Chọn điều nhân viên xuất nhập cảnh nói. (ticket / passport / suitcase) Đáp án: passport — Nhân viên cầm một cuốn sổ nhỏ có ảnh của người đàn ông, nên đó là passport của anh ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
book
We booked a table for four.
ticket
Here is your train ticket.
passport
My passport is in my bag.
Hành lý của bạn
suitcase là một cái túi lớn để đựng quần áo. Luggage nghĩa là tất cả túi xách của bạn, nên nó không có -s.
Thử ngay: Man: Three big bags? Is that all your ___? Woman: Yes. I'm staying for a month. Chọn điều người đàn ông nói. (suitcase / luggage / ticket) Đáp án: luggage — Ba cái túi gộp lại là tất cả luggage của cô ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
suitcase
My suitcase is very heavy.
luggage
We have a lot of luggage.
Ở khách sạn
Ở khách sạn, bạn làm thủ tục nhận phòng (check in) tại front desk khi bạn đến, và trả phòng (check out) khi bạn đi. Ở sân bay cũng có thủ tục check in.
Thử ngay: Woman: Our room is so nice. I don't want to leave! Man: I know, but it's time to ___. Chọn điều người đàn ông nói. (check in / book / check out) Đáp án: check out — Cô ấy không muốn đi, nhưng đã đến giờ check out.
Từ
Phát âm
Ví dụ
front desk
Ask at the front desk.
check in
We can check in at three.
check out
We check out on Sunday morning.
Nói về chuyến đi
trip là khi bạn đi từ nơi này đến nơi khác. vacation là thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học. Hỏi What's it like? để nghe kể về một nơi.
Thử ngay: Woman: My brother lives in Ghafwick now. Man: I don't know Ghafwick. ___ Woman: It's quiet, with a lot of trees. Chọn điều người đàn ông nói. (What's it like? / What does he like? / How do I get there?) Đáp án: What's it like? — Cô ấy kể cho anh ấy về nơi đó, nên anh ấy hỏi What's it like?