Bạn làm thủ tục nhận phòng (check in) tại quầy lễ tân (reception), nơi nhân viên hỗ trợ bạn. Tại đây bạn sẽ nhận chìa khóa phòng (key).
Đến khách sạn
check in /ˌtʃɛkˈɪn/ — check in here
reception /rɪˈsɛp.ʃən/ — the hotel reception
key /kiː/ — a room key
Thử ngay: Choose the word: (reception / room service / luggage) Đáp án: reception — This is reception.
Trong phòng nghỉ
Bạn có thể gọi dịch vụ phòng (room service) để mang đồ ăn lên tận phòng, và dùng Wi-Fi miễn phí để lướt mạng. Túi xách và vali của bạn là luggage.
room service /ˈruːm ˌsɜːr.vɪs/ — order room service
Wi-Fi /ˈwaɪ.faɪ/ — free Wi-Fi
luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ — heavy luggage
Thử ngay: Choose the word: (room service / reception / a key) Đáp án: room service — This is room service.
Your room and leaving
view là quang cảnh bạn nhìn thấy từ cửa sổ phòng. air conditioning giúp giữ cho phòng mát mẻ, còn towels là khăn dùng để lau khô người. Nếu bữa sáng được included, bạn sẽ không phải trả thêm tiền. Vào ngày cuối cùng, bạn check out và gửi lại chìa khóa.
view — a room with a view
air conditioning — The air conditioning is broken.
towels — I need extra towels.
included — Breakfast is included.
check out — We check out at 11 AM.
Thử ngay: Mateo pays nothing extra for breakfast, because breakfast is ___ in the price. (included / check out / room service) Đáp án: included — Dịch vụ đã được tính sẵn trong giá tiền gọi là included. Check out là trả phòng rời đi và room service là dịch vụ phục vụ đồ ăn tại phòng, nên cả hai đều không dùng để chỉ mức giá.