Bạn đặt một cuộc hẹn (appointment) để đến gặp bác sĩ vào giờ đã định. Khám tổng quát (checkup) là lần khám thông thường để đảm bảo sức khỏe của bạn ổn định.
Lên lịch đi khám
appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ — a doctor's appointment
checkup /ˈtʃɛk.ʌp/ — a health checkup
Thử ngay: Choose the word: (appointment / symptoms / prescription) Đáp án: appointment — This is an appointment.
Cảm thấy không khỏe
symptoms là những dấu hiệu cho thấy bạn bị ốm, chẳng hạn như ho. pain là cảm giác khó chịu khi một phần cơ thể bị đau.
symptoms /ˈsɪmp.təmz/ — my symptoms
pain /peɪn/ — back pain
Thử ngay: Choose the word: (symptoms / appointment / medicine) Đáp án: symptoms — These are symptoms.
Điều trị và phục hồi
Bác sĩ kê một đơn thuốc (prescription), là tờ giấy giúp bạn mua thuốc (medicine) để mau chóng bình phục.
prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/ — a prescription
medicine /ˈmɛd.ɪ.sɪn/ — take medicine
Thử ngay: Choose the word: (prescription / checkup / pain) Đáp án: prescription — This is a prescription.
At the clinic
Khi một bộ phận trên cơ thể làm bạn bị đau, nó hurts. Y tá đo nhiệt độ (temperature) để kiểm tra xem bạn có bị sốt không. Để sắp xếp giờ đến khám, bạn đặt lịch (schedule). Khi cần khám chuyên sâu một bộ phận, bác sĩ sẽ giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa (specialist).
hurt — My arm hurts when I move it.
temperature — The nurse checks my temperature.
schedule — I want to schedule a checkup.
specialist — a heart specialist
Thử ngay: Ethan's doctor cannot help with his heart, so she sends him to a ___. (specialist / checkup / prescription) Đáp án: specialist — Bác sĩ chuyên về một bộ phận trên cơ thể là specialist. Checkup là đợt khám tổng quát thông thường và prescription là đơn thuốc, nên cả hai đều không phải danh từ chỉ người.