Ở clinic, bác sĩ khám bệnh cho mọi người. Bạn gọi điện để đặt lịch hẹn (make an appointment), tức là hẹn giờ gặp bác sĩ.
Đi khám bác sĩ
Thử ngay: Man: Can I just walk in and see the doctor? Woman: No, sorry. First you have to call and ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (refill a prescription / make an appointment / go to the emergency room) Đáp án: make an appointment — Anh ấy không thể cứ thế đi vào, nên anh ấy gọi điện để đặt lịch hẹn (make an appointment).
Từ
Phát âm
Ví dụ
clinic
Is there a clinic near here?
make an appointment
I need to make an appointment for next week.
Khám ngay trong ngày
Urgent care khám cho bạn ngay trong ngày, không cần hẹn, khi bệnh không thể chờ được. emergency room ở bệnh viện dành cho những trường hợp rất nặng, cả ngày lẫn đêm.
Thử ngay: Woman: Our daughter has a bad cough. I want a doctor to see her tonight. Man: It isn't very bad, so let's take her to ___. Chọn điều người đàn ông nói. (the emergency room / urgent care / the pharmacy) Đáp án: urgent care — Con bé cần bác sĩ khám tối nay, nhưng không nặng lắm, nên họ đến urgent care.
Từ
Phát âm
Ví dụ
urgent care
Urgent care is open until nine.
emergency room
They took him to the emergency room.
Trả tiền khám
Insurance trả phần lớn tiền cho các lần đi khám của bạn. copay là phần nhỏ bạn tự trả mỗi lần khám.
Thử ngay: Man: I lost my job, and now I have no ___. Woman: Oh no. A visit to the doctor can be very expensive now. Chọn điều người đàn ông nói. (prescription / insurance / pharmacist) Đáp án: insurance — Mất việc nên anh ấy không còn insurance, vì vậy đi khám bác sĩ rất tốn kém.
Từ
Phát âm
Ví dụ
insurance
My new job has good insurance.
copay
Is there a copay for this visit?
Thuốc của bạn
Bác sĩ viết prescription cho thuốc của bạn. pharmacist ở hiệu thuốc đưa thuốc cho bạn. Pills là thuốc viên nhỏ, cứng. Để mua thêm đúng loại thuốc đó, bạn mua lại thuốc theo đơn cũ (refill a prescription).
Thử ngay: Man: Excuse me, are my pills ready? Woman: Sorry, I don't work here. Ask the ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (clinic / copay / pharmacist) Đáp án: pharmacist — Thuốc ở hiệu thuốc là do pharmacist đưa cho bạn.