Đi khám bệnh: phòng khám và đơn thuốc (A2)

Ở clinic, bác sĩ khám bệnh cho mọi người. Bạn gọi điện để đặt lịch hẹn (make an appointment), tức là hẹn giờ gặp bác sĩ.

Đi khám bác sĩ

TừPhát âmVí dụ
clinicIs there a clinic near here?
make an appointmentI need to make an appointment for next week.

Khám ngay trong ngày

Urgent care khám cho bạn ngay trong ngày, không cần hẹn, khi bệnh không thể chờ được. emergency room ở bệnh viện dành cho những trường hợp rất nặng, cả ngày lẫn đêm.

TừPhát âmVí dụ
urgent careUrgent care is open until nine.
emergency roomThey took him to the emergency room.

Trả tiền khám

Insurance trả phần lớn tiền cho các lần đi khám của bạn. copay là phần nhỏ bạn tự trả mỗi lần khám.

TừPhát âmVí dụ
insuranceMy new job has good insurance.
copayIs there a copay for this visit?

Thuốc của bạn

Bác sĩ viết prescription cho thuốc của bạn. pharmacist ở hiệu thuốc đưa thuốc cho bạn. Pills là thuốc viên nhỏ, cứng. Để mua thêm đúng loại thuốc đó, bạn mua lại thuốc theo đơn cũ (refill a prescription).

TừPhát âmVí dụ
prescriptionTake this prescription to the pharmacy.
pharmacistMy sister is a pharmacist.
pillsThese pills are for my back.
refill a prescriptionYou can refill a prescription online.