Đầu tiên bạn check in và nhận boarding pass. Thẻ lên máy bay ghi rõ số ghế và chuyến bay của bạn.
Trước chuyến bay
check in /ˌtʃɛkˈɪn/ — check in here
boarding pass /ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/ — my boarding pass
Thử ngay: Choose the word: (boarding pass / security / baggage) Đáp án: boarding pass — This is a boarding pass.
Làm thủ tục tại sân bay
Tiếp theo bạn đi qua cổng an ninh (security), nơi nhân viên kiểm tra hành lý của bạn. Sau đó bạn ngồi đợi máy bay tại cửa khởi hành (gate).
security /sɪˈkjʊr.ə.ti/ — airport security
gate /ɡeɪt/ — the boarding gate
Thử ngay: Choose the word: (gate / departure / check in) Đáp án: gate — This is a gate.
Hành lý và khởi hành
Túi xách và vali của bạn gọi chung là baggage. Giờ departure là thời điểm máy bay của bạn cất cánh.
baggage /ˈbæɡ.ɪdʒ/ — heavy baggage
departure /dɪˈpɑːr.tʃɚ/ — the departure time
Thử ngay: Choose the word: (departure / baggage / gate) Đáp án: departure — This is departure.
On the day you fly
Chiếc túi nhỏ bạn mang theo người lên máy bay là carry-on. Khi máy bay đã sẵn sàng đón khách, chuyến bay đang boarding. Nếu máy bay khởi hành muộn hơn dự kiến, chuyến bay bị delayed.
carry-on — one carry-on bag
boarding — Flight 305 is now boarding.
delayed — The flight is delayed by 30 minutes.
Thử ngay: The plane was going to leave at 2:00, but now it leaves at 3:00. It is ___. (delayed / boarding / check in) Đáp án: delayed — Chuyến bay cất cánh muộn hơn dự kiến gọi là delayed. Boarding có nghĩa là hành khách đang lên máy bay, còn check in là làm thủ tục tại quầy trước chuyến bay.
Seats and collecting bags
aisle là lối đi giữa các hàng ghế, nên ghế gần lối đi là aisle seat. Tại cửa an ninh, bạn đặt đồ đạc vào tray. Sau khi hạ cánh, bạn lấy lại hành lý tại baggage claim.
aisle — an aisle seat
tray — Put your laptop in the tray.
baggage claim — Meet me at baggage claim.
Thử ngay: Amina's plane has landed. She goes to ___ to get her suitcase. (baggage claim / the gate / security) Đáp án: baggage claim — Bạn nhận lại hành lý sau chuyến bay tại baggage claim. Gate là cửa lên máy bay và security là nơi nhân viên kiểm tra hành lý trước khi bay.