boarding pass cho biết chỗ ngồi của bạn. Ở security, nhân viên kiểm tra bạn và hành lý của bạn. Sau đó bạn chờ ở gate của mình.
Đi qua sân bay
Thử ngay: Man: Your sister is taking a long time. Woman: She's still at ___. She's almost done. Nhìn tranh. Chọn điều người phụ nữ nói. (the gate / security / the front desk) Đáp án: security — Nhân viên vẫn đang kiểm tra cô ấy, nên cô ấy đang ở security.
Từ
Phát âm
Ví dụ
boarding pass
Have your boarding pass ready.
security
Take off your shoes at security.
gate
Our flight leaves from gate 12.
Chuyến bay
Khi bạn đi bằng máy bay, tiếng Anh gọi là fly. flight là một chuyến đi bằng máy bay. departure là lúc máy bay cất cánh, và arrival là lúc máy bay đến nơi.
Thử ngay: Man: Is it a long drive to Chicago? Woman: Yes, twelve hours. I'm going to ___ there. Chọn điều người phụ nữ nói. (walk / flight / fly) Đáp án: fly — Mười hai tiếng lái xe là quá lâu, nên cô ấy sẽ đi máy bay (fly).
Từ
Phát âm
Ví dụ
fly
Do you like to fly?
flight
The flight is two hours long.
departure
Departure is at 9:40.
arrival
Arrival is at 11:15.
Đúng giờ hay trễ giờ
Chuyến bay on time khi nó cất cánh đúng giờ. Nó delayed khi cất cánh muộn hơn.
Thử ngay: Woman: Look, everybody is sitting on the floor. Man: Our flight is ___. It leaves at 9:40 now, not 7:40. Chọn điều người đàn ông nói. (early / on time / delayed) Đáp án: delayed — Bây giờ nó cất cánh muộn hơn hai tiếng, nên chuyến bay bị hoãn (delayed).