build là làm ra một ngôi nhà, một con đường hay một cây cầu. Dạng quá khứ là built. invent là tạo ra một thứ mới mà trước đó chưa ai có.
Xây dựng và phát minh
Thử ngay: Man: Is that a new bridge? Woman: Yes. They ___ it last summer. Chọn điều người phụ nữ nói. (invented / built / broke) Đáp án: built — Người ta xây (build) cầu, nên họ đã xây (built) nó.
Từ
Phát âm
Ví dụ
build
It took a year to build this road.
invent
Who invented the computer?
Quá khứ của một nơi
history của một nơi là những gì đã xảy ra ở đó trong quá khứ. century là 100 năm.
Thử ngay: Woman: Why do you love this old street? Man: Because of its ___. Every house has a story. Chọn điều người đàn ông nói. (century / history / weather) Đáp án: history — Ngôi nhà nào cũng có một câu chuyện từ quá khứ, nên anh ấy yêu history của con phố.