team là một nhóm người chơi cùng nhau. Mỗi người trong đội là một player.
Chơi cùng nhau
Thử ngay: Ethan: Who are they? Sofia: They swim together every week. They're a great ___. Nhìn tranh. Chọn điều Sofia nói. (player / team / score) Đáp án: team — Bốn vận động viên bơi đứng cạnh nhau với huy chương, nên họ là một team.
Từ
Phát âm
Ví dụ
team
Our volleyball team has six players.
player
She's a great tennis player.
Tỉ số
score là những con số trong một trận đấu, như hai – một.
Thử ngay: Ethan: Is the game on your phone? Sofia: Yes. Look at the ___. Thirty-one to thirty! Nhìn tranh. Chọn điều Sofia nói. (team / player / score) Đáp án: score — Ba mươi mốt – ba mươi là những con số của trận đấu, nên đó là score.