Miêu tả người và nơi chốn (A2)

Nơi crowded thì chật kín người. Nơi modern trông mới, không cũ. Ghế hay giường comfortable thì ngồi hay nằm rất dễ chịu.

Một nơi trông thế nào

TừPhát âmVí dụ
crowdedThe beach is so crowded today.
modernTheir new kitchen is very modern.
comfortableThis bed is so comfortable.

Một nơi nghe thế nào

Nơi quiet thì không có tiếng ồn. Nơi noisy thì có rất nhiều tiếng ồn.

TừPhát âmVí dụ
quietThe park is quiet early in the morning.
noisyThe market is so noisy on Saturdays.

Nó ở đâu?

Quán cà phê, công viên và phòng gym đều là places. Near nghĩa là cách đây một đoạn ngắn. Far nghĩa là cách đây một đoạn dài.

TừPhát âmVí dụ
placeThe park is a nice place for a walk.
nearThe bank is near here. We can walk.
farThe airport is far. It's an hour by car.

Con người và nơi chốn

Nơi hay thứ popular được rất nhiều người thích. Hỏi What's she like? về tính cách một người: thân thiện, hài hước, nhút nhát.

TừPhát âmVí dụ
popularThis song is popular. Everybody knows it.
What's she like?What's your new teacher like? She's really patient.