Người generous cho người khác rất nhiều. Người patient biết chờ đợi và không nổi cáu. Người polite biết nói làm ơn và cảm ơn.
Tốt với người khác
Thử ngay: Sofia: Who teaches the kids to swim on Saturdays? Ethan: The man at the front desk. He does it for free. He's so ___. Chọn điều Ethan nói. (shy / generous / lazy) Đáp án: generous — Anh ấy dành các ngày thứ Bảy dạy bơi miễn phí cho bọn trẻ, nên anh ấy generous.
Từ
Phát âm
Ví dụ
generous
She gives money to help other people. She's so generous.
patient
The bus is late, but she just waits. She's patient.
polite
He gives his seat to an old man. He's very polite.
Ở bên thấy vui
Người cheerful hầu như lúc nào cũng vui. Người funny làm bạn bật cười. Người friendly tử tế với mọi người, kể cả người mới quen.
Thử ngay: Sofia: The bus driver knows everybody's name and asks about their day. Ethan: He sounds really ___. Chọn điều Ethan nói. (honest / lazy / friendly) Đáp án: friendly — Bác ấy biết tên mọi người và hỏi han họ, nên bác ấy friendly.
Từ
Phát âm
Ví dụ
cheerful
It's cold and rainy, but she's cheerful.
funny
His stories make everyone laugh. He's so funny.
friendly
She says hi to every new neighbor. She's friendly.
Tự tin và thật thà
Người confident chắc chắn mình làm được. Người honest nói sự thật.
Thử ngay: Sofia: Your friend is giving a talk to two hundred people tonight. Is he nervous? Ethan: No, not at all. He's very ___. Chọn điều Ethan nói. (confident / shy / lazy) Đáp án: confident — Hai trăm người mà anh ấy không hề hồi hộp, nên anh ấy confident.
Từ
Phát âm
Ví dụ
confident
"I can do it!" She's always so confident.
honest
He finds a wallet and gives it back. He's honest.
Không dễ chịu lắm
Người shy ít nói chuyện với người mới. Người lazy không muốn làm việc hay giúp đỡ.
Thử ngay: Sofia: Is your neighbor up yet? Ethan: No. He sleeps until noon every day. He's so ___. Chọn điều Ethan nói. (polite / patient / lazy) Đáp án: lazy — Ngày nào anh ấy cũng ngủ đến trưa, nên anh ấy lazy.