Để chỉ đường cho ai đó, bạn dùng go straight ahead để bảo họ đi thẳng, turn left hoặc turn right để rẽ hướng, và go along the street để đi dọc theo con đường. Bạn cũng thường chuyển hướng at the traffic light (tại cột đèn giao thông).
Hướng đi
go straight ahead /ɡoʊ streɪt əˈhɛd/ — Go straight ahead for two blocks.
turn left /tɜːrn lɛft/ — Turn left at the traffic light.
turn right /tɜːrn raɪt/ — Turn right at the corner.
go along the street /ɡoʊ əˈlɒŋ ðə striːt/ — Go along the street for one block.
at the traffic light /æt ðə ˈtræf.ɪk laɪt/ — Turn left at the traffic light.
Thử ngay: Choose the word: (go straight ahead / turn left / on the corner) Đáp án: go straight ahead — Go straight ahead có nghĩa là tiếp tục đi thẳng về phía trước mà không đổi hướng, đúng như hình minh họa. Turn left là rẽ trái đổi hướng, còn on the corner chỉ vị trí ở góc phố chứ không phải hướng di chuyển.
Chỉ vị trí địa điểm
Để nói vị trí một địa điểm, bạn dùng next to khi ở ngay cạnh bên, across from khi ở đối diện bên kia đường, between khi ở giữa hai nơi, và on the corner khi ở ngay góc ngã tư nơi hai con đường giao nhau.
next to /nɛkst tuː/ — The café is next to the bank.
across from /əˈkrɒs frɒm/ — The library is across from the park.
between /bɪˈtwiːn/ — The shop is between the bank and the café.
on the corner /ɒn ðə ˈkɔːr.nɚ/ — The pharmacy is on the corner.
Thử ngay: Choose the word: (between / next to / across from) Đáp án: between — Between có nghĩa là ở giữa hai địa điểm, mỗi bên có một nơi, đúng như hình minh họa. Next to là ở ngay bên cạnh một nơi, còn across from là ở đối diện bên kia đường.
Khoảng cách và ngã rẽ
Thêm hai cách diễn đạt quen thuộc khi chỉ đường. Để nói thời gian đi bộ mất bao lâu, hãy đặt số phút và minute trước walk: a 15-minute walk (15 phút đi bộ). Để chỉ ngã rẽ nào, hãy đếm thứ tự bằng first, second, third: Take the first right (Rẽ ở ngã rẽ đầu tiên bên phải).
minute — It's about a 15-minute walk from the station.
first — Take the first right after the gas station.
Thử ngay: It's about a 15-___ walk from the station. (minute / first / next) Đáp án: minute — Minute cho biết thời gian đi bộ mất bao lâu, nên ta nói a 15-minute walk. First dùng để chỉ ngã rẽ nào và next nghĩa là cái kế tiếp bên cạnh, nên cả hai đều không dùng để đo thời gian.
Thử ngay: There are three streets on the right. Take the ___ right after the gas station. (first / minute / between) Đáp án: first — First dùng để đếm ngã rẽ bạn cần đi, và ở đây là ngã rẽ đầu tiên trước các ngã khác. Minute nói về thời gian đi bộ và between nói về vị trí, nên cả hai đều không dùng để chọn ngã rẽ.