neighborhood là những con phố và địa điểm gần nhà bạn. building là một ngôi nhà, trường học, cửa hàng hay văn phòng, có tường, cửa ra vào và cửa sổ.
Những nơi trong thị trấn
Thử ngay: Liam: Do you like this part of Senfarren? Matilda: Yes. There's a school, a doctor's office and two cafes in this ___. Chọn điều Matilda nói. (building / neighborhood / childhood) Đáp án: neighborhood — Một trường học, một phòng khám và hai quán cà phê nằm ở những con phố gần đây, tức là neighborhood.
Từ
Phát âm
Ví dụ
neighborhood
Everybody knows everybody in our neighborhood.
building
Our school is in a new building.
Nói về quá khứ
Back then và in those days đều có nghĩa là vào lúc đó trong quá khứ. Hãy nói mốc thời gian trước, rồi mới dùng chúng.
Thử ngay: Liam: This map of Senfarren is from 1920. Matilda: Wow. There were only four streets ___. Chọn điều Matilda nói. (yesterday / back then / this morning) Đáp án: back then — Tấm bản đồ cho thấy Senfarren năm 1920, nên dùng back then.
Từ
Phát âm
Ví dụ
back then
I was a student in 2010. Back then, I didn't have a car.
in those days
My grandfather was young in 1970. In those days, he worked on a farm.