Trong cửa hàng quần áo, bạn hỏi Can I try it on? để mặc thử trước khi mua, How much is it? để hỏi giá tiền, và Do you have a bigger size? để tìm kích cỡ lớn hơn.
Hỏi trong cửa hàng
Can I try it on? — This looks nice. Can I try it on?
How much is it? — How much is it?
Do you have a bigger size? — Do you have a bigger size?
Thử ngay: Camila: That jacket looks nice. ___ Farid: Of course. The fitting room is over there. Camila wants to wear the jacket before she buys it. Which fits? (Can I try it on? / How much is it? / It's on sale) Đáp án: Can I try it on? — Can I try it on? là xin phép mặc thử trước khi mua, và câu trả lời chỉ về phía phòng thử đồ. How much is it? dùng để hỏi giá và It's on sale là nói về giá giảm, nên cả hai đều không phải lời xin mặc thử.
Miêu tả trang phục
Để miêu tả trang phục, hãy nói It fits well khi nó vừa vặn, It's too small khi nó quá chật, và It's on sale khi món đồ đó đang được giảm giá.
It fits well — This coat fits well.
It's too small — This shirt is too small.
It's on sale — It's on sale today.
Thử ngay: Amina: How is that shirt? Diego: ___ I can't even close it. The shirt does not fit Diego because it is not big enough. Which fits? (It's too small. / It fits well. / It's on sale.) Đáp án: It's too small. — It's too small có nghĩa là chiếc áo quá chật/nhỏ, đó là lý do Diego không cài nút được. It fits well nghĩa là vừa vặn và It's on sale nói về giá cả, nên cả hai đều không giải thích cho việc áo cài không vừa.
Thanh toán và đổi trả hàng
Những từ vựng bạn cần khi ở quầy thanh toán. price là giá tiền của món hàng. Bạn có thể thanh toán bằng credit cards (thẻ tín dụng) hoặc tiền mặt, và nhớ giữ lại receipt — tờ hóa đơn nhỏ chứng minh bạn đã trả tiền. Có tờ hóa đơn đó, bạn có thể return (đổi trả) món đồ bạn không ưng ý. fitting room là phòng thử đồ, và thợ may có thể shorten (cắt ngắn bớt) chiếc quần quá dài.
price — What's the price of these jeans?
credit cards — Do you accept credit cards?
receipt — Can I get a receipt, please?
return — I would like to return this shirt.
fitting room — The fitting room is over there.
shorten — Can you shorten these pants?
Thử ngay: Camila wants to bring a shirt back to the shop. First she needs the ___ that proves she paid. (receipt / price / fitting room) Đáp án: receipt — Receipt là tờ hóa đơn chứng minh bạn đã trả tiền, và cửa hàng sẽ yêu cầu có hóa đơn trước khi nhận lại hàng. Price chỉ là giá tiền, còn fitting room là phòng thử quần áo.
Thử ngay: The pants are too long. Camila asks the tailor to ___ them. (shorten / return / price) Đáp án: shorten — Shorten có nghĩa là làm cho ngắn bớt lại, đúng là điều cần làm với chiếc quần bị dài. Return là mang trả lại cửa hàng và price là giá tiền, nên cả hai đều không làm thay đổi độ dài của quần.