Bạn đi bộ đường dài (hiking) để dạo bước giữa thiên nhiên, đi cắm trại (camping) để ngủ ngoài trời, và đạp xe (cycling) để rèn luyện. Bạn cũng có thể đi câu cá (fishing) để bắt cá.
Hoạt động ngoài trời
hiking /ˈhaɪ.kɪŋ/ — go hiking
camping /ˈkæm.pɪŋ/ — go camping
cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ — go cycling
fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/ — go fishing
Thử ngay: Choose the word: (hiking / knitting / photography) Đáp án: hiking — This is hiking.
Sở thích sáng tạo
Vẽ tranh (painting) là tạo nên những bức tranh bằng màu sắc, nhiếp ảnh (photography) là chụp ảnh, và đan len (knitting) là may quần áo từ sợi len.
painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ — enjoy painting
photography /fəˈtɑː.ɡrə.fi/ — love photography
knitting /ˈnɪt.ɪŋ/ — try knitting
Thử ngay: Choose the word: (knitting / cycling / gardening) Đáp án: knitting — This is knitting.
Thêm các hoạt động giải trí
Làm vườn (gardening) là chăm sóc cây cối, ca hát (singing) là tạo ra âm nhạc bằng giọng hát, và bơi lội (swimming) là di chuyển dưới nước.
gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ — enjoy gardening
singing /ˈsɪŋ.ɪŋ/ — love singing
swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ — go swimming
Thử ngay: Choose the word: (gardening / swimming / fishing) Đáp án: gardening — This is gardening.
Trò chơi trong nhà và rèn luyện thể thao
Một số từ chỉ thời gian rảnh gọi tên chính hoạt động bạn làm. Trong nhà: chơi xếp hình (puzzles), đọc tiểu thuyết (novels — những cuốn truyện dài), và sưu tầm (collecting — lưu giữ một bộ đồ vật như tem thư). Về thể thao: bóng chuyền (volleyball) là môn thể thao đồng đội chơi bằng bóng, chạy bộ chậm (jogging) là chạy thong thả, và giãn cơ (stretching) là động tác khởi động nhẹ nhàng trước khi tập.
puzzles — Diego does jigsaw puzzles when it rains.
novels — Matilda reads novels at Magaff Library.
collecting — Hiroshi enjoys collecting stamps.
volleyball — Farid plays volleyball with his friends.
jogging — Maya goes jogging in Senville Park.
stretching — She does stretching before she runs.
Thử ngay: Diego stays inside when it rains and fits the pieces together. He does ___. (puzzles / volleyball / jogging) Đáp án: puzzles — Puzzles là những mảnh ghép bạn ghép lại với nhau, đây chính là việc Diego làm trong nhà. Volleyball là môn thể thao đồng đội và jogging là chạy bộ chậm, cả hai hoạt động này đều diễn ra ngoài trời.
Thử ngay: Maya runs slowly around Senville Park every morning. She goes ___. (jogging / collecting / novels) Đáp án: jogging — Jogging là chạy bộ chậm, đây chính là hoạt động của Maya. Collecting là sưu tầm đồ vật và novels là truyện tiểu thuyết, nên cả hai đều không phải là một kiểu chạy.