Đau đầu (headache) là cơn đau ở vùng đầu, còn đau dạ dày (stomachache) là cơn đau ở bụng. Khi thân nhiệt tăng cao, bạn bị sốt (fever).
Các chứng đau nhức
headache /ˈhɛd.eɪk/ — a bad headache
stomachache /ˈstʌm.ək.eɪk/ — a stomachache
fever /ˈfiː.vɚ/ — a high fever
Thử ngay: Choose the word: (headache / fever / cough) Đáp án: headache — This is a headache.
Dấu hiệu cảm lạnh và cúm
Ho (cough) là khi luồng khí phát ra từ cổ họng kèm theo tiếng động. Sổ mũi (runny nose) là khi có dịch chảy ra từ mũi. Chóng mặt (dizzy) là cảm giác như cả căn phòng đang quay cuồng.
cough /kɔːf/ — a bad cough
runny nose /ˈrʌn.i ˌnoʊz/ — a runny nose
dizzy /ˈdɪz.i/ — feel dizzy
Thử ngay: Choose the word: (dizzy / runny nose / cough) Đáp án: dizzy — dizzy describes this.
Hồi phục sức khỏe
Bạn uống thuốc (medicine) để cảm thấy khỏe hơn và dán băng cá nhân (bandage) lên vết đứt. Khi bị ốm, bạn cần nghỉ ngơi (rest), và bác sĩ có thể kê cho bạn một đơn thuốc (prescription).
medicine /ˈmɛd.ɪ.sɪn/ — take medicine
bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ — a clean bandage
rest /rɛst/ — get some rest
prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/ — a prescription
Thử ngay: Choose the word: (bandage / medicine / prescription) Đáp án: bandage — This is a bandage.
Tại hiệu thuốc
Bạn đã biết medicine là từ chung chỉ thuốc. Hai dạng thuốc bạn có thể hỏi mua: thuốc viên (tablets) là những viên nhỏ cứng hình tròn để nuốt, và si-rô (syrup) là chất lỏng ngọt sánh uống bằng thìa. Thêm một triệu chứng nữa: đau họng (sore throat) khiến bạn thấy rát buốt khi nuốt hoặc nói chuyện.
sore throat — I have a sore throat and it hurts to talk.
tablets — Take two tablets after breakfast.
syrup — This syrup helps with a cough.
Thử ngay: It hurts Lars when he swallows or talks. He has a ___. (sore throat / headache / fever) Đáp án: sore throat — Sore throat khiến cổ họng bị đau khi nuốt hoặc nói, đúng như những gì Lars mô tả. Headache gây đau ở đầu và fever làm bạn phát sốt, nên cả hai đều không liên quan đến việc nuốt.
Thử ngay: The pharmacist gives Mei a thick sweet liquid to take with a spoon. That is ___. (syrup / tablets / a bandage) Đáp án: syrup — Syrup là chất lỏng ngọt sánh dùng thìa để uống. Tablets là những viên thuốc nhỏ cứng uống bằng cách nuốt cả viên, còn bandage là băng dán bên ngoài vết thương.