Sức khỏe và bệnh tật: triệu chứng và chấn thương (A2)
symptoms là những dấu hiệu cho thấy bạn bị ốm. A cold thì không nặng lắm. The flu nặng hơn: bạn bị sốt và thấy rất mệt.
Khi bạn bị ốm
Thử ngay: Man: I have a high fever, and I'm too sick to get up. Woman: Oh no. It sounds like ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (a cold / the flu / a burn) Đáp án: the flu — Anh ấy sốt cao và mệt đến mức không dậy nổi, nên nghe như là the flu.
Từ
Phát âm
Ví dụ
symptoms
Write your symptoms on this form.
a cold
I have a cold.
the flu
My son has the flu.
Ho và đau họng
Khi bạn ho (cough), một tiếng to phát ra từ cổ họng. Khi bị sore throat, bạn thấy đau khi ăn hoặc nói.
Thử ngay: Woman: Are you okay? Man: Yes, don't worry. It's just a ___. Nhìn tranh. Chọn điều người đàn ông nói. (fever / headache / cough) Đáp án: cough — Anh ấy ho vào cánh tay, nên đó chỉ là cough.
Từ
Phát âm
Ví dụ
cough
My cough is worse at night.
sore throat
Hot tea is good for a sore throat.
Chóng mặt, nôn, dị ứng
Khi bạn chóng mặt (dizzy), căn phòng như quay quanh bạn. Khi bạn nôn (throw up), thức ăn trong bụng trào ngược ra ngoài. Nếu bạn dị ứng với (allergic to) thứ gì đó, nó làm bạn bị ốm.
Thử ngay: Man: Come in! Do you like cats? We have three. Woman: Oh no. I'm ___ cats. They make my eyes red. Chọn điều người phụ nữ nói. (afraid of / allergic to / bored with) Đáp án: allergic to — Mèo làm mắt cô ấy đỏ lên, nên cô ấy allergic to mèo.
Từ
Phát âm
Ví dụ
dizzy
Sit down if you feel dizzy.
throw up
Sometimes the baby throws up after she eats.
allergic to
I'm allergic to penicillin.
Vết cắt, vết bỏng và bong gân
Bạn bị bong gân (sprain) mắt cá chân hoặc cổ tay khi bị trẹo sai hướng. cut là một đường rách nhỏ trên da. burn là do chạm vào thứ gì đó nóng.
Thử ngay: Woman: Careful! There is broken glass here. Man: Too late. Now I have a small ___ on my foot. Nhìn tranh. Chọn điều người đàn ông nói. (burn / cut / sprain) Đáp án: cut — Anh ấy giẫm lên mảnh kính vỡ, nên anh ấy bị một cut ở chân.