Sức khỏe và bệnh tật: triệu chứng và chấn thương (A2)

symptoms là những dấu hiệu cho thấy bạn bị ốm. A cold thì không nặng lắm. The flu nặng hơn: bạn bị sốt và thấy rất mệt.

Khi bạn bị ốm

TừPhát âmVí dụ
symptomsWrite your symptoms on this form.
a coldI have a cold.
the fluMy son has the flu.

Ho và đau họng

Khi bạn ho (cough), một tiếng to phát ra từ cổ họng. Khi bị sore throat, bạn thấy đau khi ăn hoặc nói.

TừPhát âmVí dụ
coughMy cough is worse at night.
sore throatHot tea is good for a sore throat.

Chóng mặt, nôn, dị ứng

Khi bạn chóng mặt (dizzy), căn phòng như quay quanh bạn. Khi bạn nôn (throw up), thức ăn trong bụng trào ngược ra ngoài. Nếu bạn dị ứng với (allergic to) thứ gì đó, nó làm bạn bị ốm.

TừPhát âmVí dụ
dizzySit down if you feel dizzy.
throw upSometimes the baby throws up after she eats.
allergic toI'm allergic to penicillin.

Vết cắt, vết bỏng và bong gân

Bạn bị bong gân (sprain) mắt cá chân hoặc cổ tay khi bị trẹo sai hướng. cut là một đường rách nhỏ trên da. burn là do chạm vào thứ gì đó nóng.

TừPhát âmVí dụ
sprainIs it a sprain, or is it broken?
cutI cut my hand on some paper.
burnDon't burn your hand on the pan!