Để xin nói chuyện với ai đó, bạn nói Can I speak to … ? Hold on nghĩa là chờ một chút. Khi bạn gọi nhầm người, đó là wrong number.
Gọi một cuộc điện thoại
Thử ngay: Man: Is this the front desk? ___ someone about my room? Woman: Yes, of course. What is the problem? Chọn điều người đàn ông nói. (Can I speak to / Can I call back / Can you hold on) Đáp án: Can I speak to — Anh ấy muốn có người giúp mình, nên anh ấy hỏi Can I speak to someone.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Can I speak to …?
Hi. Can I speak to your mom, please?
hold on
Hold on. My other phone is ringing.
wrong number
That call was a wrong number.
Khi không ai nghe máy
Khi không ai nghe máy, bạn nghe thấy voicemail. Bạn có thể để lại lời nhắn (leave a message), và người đó có thể gọi lại (call back) sau.
Thử ngay: Man: Did your sister answer? Woman: No, but I left a message. She's going to ___ tonight. Chọn điều người phụ nữ nói. (call back / hold on / wrong number) Đáp án: call back — Chị gái cô ấy đã nhận được lời nhắn, nên chị ấy sẽ gọi lại (call back).
Từ
Phát âm
Ví dụ
voicemail
Check your voicemail. You have two new messages.
leave a message
Please leave a message after the beep.
call back
The school called. Please call them back.
Đổi kế hoạch
cancel là bỏ một kế hoạch. reschedule là dời nó sang ngày hoặc giờ khác.
Thử ngay: Woman: I can't come to my haircut on Tuesday. Is Thursday okay? Man: Sure. Let's ___ it for Thursday at ten. Chọn điều người đàn ông nói. (cancel / reschedule / call back) Đáp án: reschedule — Lịch cắt tóc được dời sang ngày khác, nên họ dời lịch (reschedule).