comedy là phim hài kịch khiến bạn bật cười, drama là phim tâm lý chính kịch kể câu chuyện sâu sắc, còn documentary là phim tài liệu cung cấp những sự thật trong đời sống.
Các thể loại chương trình
comedy /ˈkɑː.mə.di/ — a funny comedy
drama /ˈdrɑː.mə/ — a TV drama
documentary /ˌdɑː.kjəˈmɛn.tɚ.i/ — a nature documentary
Thử ngay: Choose the word: (comedy / drama / documentary) Đáp án: comedy — This is a comedy.
Âm thanh và sự kiện trực tiếp
podcast là chương trình trò chuyện bằng âm thanh để nghe trực tuyến. concert là buổi hòa nhạc trực tiếp, còn festival là lễ hội lớn với nhiều hoạt động âm nhạc diễn ra trong nhiều ngày.
podcast /ˈpɑːd.kæst/ — a popular podcast
concert /ˈkɑːn.sɚt/ — a rock concert
festival /ˈfɛs.tɪ.vəl/ — a music festival
Thử ngay: Choose the word: (concert / podcast / channel) Đáp án: concert — This is a concert.
Tìm kiếm chương trình và tin tức
Một channel truyền hình là một kênh bạn có thể xem, còn article là một bài báo trên báo in hoặc trên mạng.
channel /ˈtʃæn.əl/ — a TV channel
article /ˈɑːr.tɪ.kəl/ — a news article
Thử ngay: Choose the word: (article / channel / festival) Đáp án: article — This is an article.
Watching series and films
series là phim bộ hay chương trình dài tập, và mỗi phần được gọi là một episode. trailer là đoạn video ngắn giới thiệu nội dung của một bộ phim mới. subtitles là phụ đề, những dòng chữ xuất hiện ở dưới cùng màn hình.
series — a new TV series
episodes — I watched three episodes.
trailer — I saw the trailer online.
subtitles — I watch with subtitles.
Thử ngay: Diego does not understand every word, so he turns on the ___ and reads them. (subtitles / trailer / episodes) Đáp án: subtitles — Dòng chữ ở dưới màn hình là subtitles (phụ đề). Trailer là đoạn quảng cáo ngắn cho phim và episodes là các tập phim, nên cả hai đều không phải là văn bản để đọc khi xem.
Reading news and blogs
headline là tiêu đề lớn ở đầu một bài báo. blog là trang nhật ký trực tuyến cá nhân được viết thường xuyên. Báo giấy bạn cầm trên tay được gọi là bản in (print); còn lyrics là lời của bài hát.
headline — the front-page headline
blog — She writes a travel blog.
print — I read the news in print.
lyrics — I know all the lyrics.
Thử ngay: Amina has only one minute before work, so she reads just the ___ of each news story. (headline / article / review) Đáp án: headline — Bạn có thể đọc headline (tiêu đề) chỉ trong một giây vì đó chỉ là tiêu đề ngắn. Article là cả bài báo nên sẽ tốn nhiều thời gian hơn, còn review là bài đánh giá phim hay sách, không phải tin tức.
Reacting and sharing
review là bài đánh giá nhận xét xem thứ gì đó hay hay dở. Nếu thích một kênh, bạn hãy subscribe (đăng ký) để nhận mọi video mới. Khi gửi thứ gì đó cho bạn bè, bạn đang share (chia sẻ) nó.
review — a good film review
subscribe — subscribe to the channel
share — share the video with friends
Thử ngay: Mei wants every new video from her favorite channel, so she clicks ___. (subscribe / review / share) Đáp án: subscribe — Để nhận mọi video mới từ một kênh, bạn cần subscribe (đăng ký). Review là bài nhận xét và share là gửi cho người khác, nên cả hai đều không mang nghĩa đăng ký theo dõi.