Y tá (nurse) chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện, nha sĩ (dentist) chăm sóc răng miệng cho bạn, và lính cứu hỏa (firefighter) dập tắt các đám cháy.
Nghề y tế và an toàn
nurse /nɜːrs/ — a kind nurse
dentist /ˈdɛn.tɪst/ — a good dentist
firefighter /ˈfaɪɚˌfaɪ.tɚ/ — a brave firefighter
Thử ngay: Choose the word: (firefighter / nurse / dentist) Đáp án: firefighter — This is a firefighter.
Nghề kỹ thuật tay nghề
Thợ cơ khí (mechanic) sửa chữa ô tô, thợ điện (electrician) làm việc với dây điện và nguồn điện, còn kiến trúc sư (architect) thiết kế các tòa nhà.
mechanic /məˈkæn.ɪk/ — a car mechanic
electrician /ɪˌlɛkˈtrɪʃ.ən/ — an electrician
architect /ˈɑːr.kɪ.tɛkt/ — a famous architect
Thử ngay: Choose the word: (mechanic / architect / electrician) Đáp án: mechanic — This is a mechanic.
Thêm các ngành nghề
Phi công (pilot) lái máy bay, đầu bếp (chef) nấu ăn trong nhà hàng, nhà báo (journalist) đưa tin tức, và thủ thư (librarian) làm việc trong thư viện.
pilot /ˈpaɪ.lət/ — an airplane pilot
chef /ʃɛf/ — a busy chef
journalist /ˈdʒɜːr.nəl.ɪst/ — a TV journalist
librarian /laɪˈbrɛr.i.ən/ — a helpful librarian
Thử ngay: Choose the word: (pilot / chef / librarian) Đáp án: pilot — This is a pilot.
Nghề văn phòng và trường học
Giáo viên (teacher) giúp học sinh học tập ở trường, lập trình viên (programmer) viết mã nguồn cho máy tính, và nhân viên tiếp tân (receptionist) đón tiếp khách tại khách sạn hoặc văn phòng.
teacher /ˈtiː.tʃɚ/ — a math teacher
programmer /ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ — a computer programmer
receptionist /rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/ — a hotel receptionist
Thử ngay: Choose the word: (programmer / receptionist / teacher) Đáp án: programmer — Những dòng mã lệnh trên màn hình cho thấy đây là một lập trình viên (programmer). Receptionist là nhân viên tiếp tân đón tiếp khách tại quầy, còn teacher là giáo viên giảng dạy học sinh trong lớp.
Nghề tiếp xúc khách hàng
Thu ngân (cashier) nhận thanh toán tại cửa hàng, và nhiếp ảnh gia (photographer) chụp ảnh chuyên nghiệp.
cashier /kæˈʃɪr/ — a supermarket cashier
photographer /fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/ — a travel photographer
Thử ngay: Choose the word: (photographer / cashier / journalist) Đáp án: photographer — Người này đang cầm máy ảnh và chụp ảnh, nên đây là một nhiếp ảnh gia (photographer). Journalist là nhà báo đưa tin tức.