Từ vựng nghề nghiệp: dentist, mechanic, cashier (A2)
dentist chăm sóc răng của bạn. mechanic sửa xe hơi. electrician sửa đèn điện trong nhà.
Răng, xe hơi và đèn điện
Thử ngay: Man: Is your sister still at school? Woman: No. She's a ___ now. Nhìn tranh. Chọn điều người phụ nữ nói. (mechanic / dentist / cashier) Đáp án: dentist — Cô ấy chỉ cho một em nhỏ cách đánh răng, nên cô ấy là dentist.
Từ
Phát âm
Ví dụ
dentist
I see my dentist twice a year.
mechanic
Take your car to a mechanic.
electrician
We need an electrician.
Đồ ăn, cửa hàng và giao hàng
cashier nhận tiền của bạn trong cửa hàng. cook nấu đồ ăn trong nhà hàng. delivery driver mang đồ đến tận cửa nhà bạn.
Thử ngay: Woman: Who's that? Man: That's our ___. He's early today. Nhìn tranh. Chọn điều người đàn ông nói. (cashier / delivery driver / cook) Đáp án: cook — Anh ấy đang thái rau cho nhà hàng, nên anh ấy là cook.