Bạn thái (chop) đồ ăn thành miếng nhỏ bằng dao. Bạn rán (fry) đồ ăn trong dầu nóng trên chảo.
Bằng dao, trong chảo
Thử ngay: Maya: The carrots are too big for the salad. Wei: No problem. I can ___ them. Chọn điều Wei nói. (chop / bake / stir) Đáp án: chop — Cà rốt to quá, nên Wei có thể thái (chop) chúng thành miếng nhỏ.
Từ
Phát âm
Ví dụ
chop
Chop a pepper for me, please.
fry
I fry an egg every morning.
Trong nước, trong lò, bằng thìa
Bạn luộc (boil) đồ ăn trong nước thật sôi. Bạn nướng (bake) đồ ăn trong lò nướng. Bạn khuấy (stir) đồ ăn bằng thìa.
Thử ngay: Wei: What are we doing with the chicken? Maya: Let's ___ it. It needs an hour in the oven. Chọn điều Maya nói. (boil / bake / chop) Đáp án: bake — Món gà cần một tiếng trong lò, nên họ nướng nó: bake.