Động từ nấu ăn: chop, fry, boil, bake (A2)

Bạn thái (chop) đồ ăn thành miếng nhỏ bằng dao. Bạn rán (fry) đồ ăn trong dầu nóng trên chảo.

Bằng dao, trong chảo

TừPhát âmVí dụ
chopChop a pepper for me, please.
fryI fry an egg every morning.

Trong nước, trong lò, bằng thìa

Bạn luộc (boil) đồ ăn trong nước thật sôi. Bạn nướng (bake) đồ ăn trong lò nướng. Bạn khuấy (stir) đồ ăn bằng thìa.

TừPhát âmVí dụ
boilBoil the potatoes for twenty minutes.
bakeWe bake bread on Sundays.
stirCan you stir the soup?