Bạn thái/chặt nhỏ (chop) thực phẩm thành miếng nhỏ bằng dao, gọt vỏ (peel) để bỏ lớp vỏ ngoài, và đập trứng (crack) để mở lớp vỏ trứng.
Sơ chế thực phẩm
chop /tʃɑːp/ — chop an onion
peel /piːl/ — peel a potato
crack /kræk/ — crack an egg
Thử ngay: Choose the word: (peel / boil / stir) Đáp án: peel — Hành động trong hình là peel.
Nấu chín bằng nhiệt
Bạn chiên/rán (fry) thức ăn trong dầu nóng, luộc/nấu sôi (boil) trong nước rất nóng, và nướng (bake) trong lò. Bạn khuấy/đảo (stir) để trộn đều thức ăn trong khi nấu.
fry /fraɪ/ — fry an egg
boil /bɔɪl/ — boil water
bake /beɪk/ — bake a cake
stir /stɜːr/ — stir the soup
Thử ngay: Choose the word: (boil / bake / chop) Đáp án: boil — Hành động trong hình là boil.
Things you cook with
Bạn chiên/rán thức ăn trong chảo (pan), một dụng cụ đáy phẳng dùng trên bếp. Bạn đun nước trong nồi (pot), có lòng sâu hơn. Bạn trộn nguyên liệu trong tô/bát (bowl). Còn muối và tiêu (salt and pepper) là gia vị bạn nêm vào cuối cùng để món ăn đậm đà hơn.
pan — a frying pan
pot — a large pot of water
bowl — Crack the eggs into a bowl.
pepper — Farid added salt and pepper to the dish.
Thử ngay: Lars heats a little oil in a frying ___ before he fries the vegetables. (pan / bowl / pot) Đáp án: pan — Bạn chiên/rán thức ăn trong chảo phẳng (pan). Bowl dùng để trộn và pot có lòng sâu dùng để luộc/nấu nước, nên cả hai đều không dùng để chiên/rán.