Khi chuông báo thức reo, bạn có thể bấm snooze (hoãn báo thức) để ngủ thêm vài phút. Nếu ngủ quên quá giấc, bạn đã oversleep, và rồi bạn phải rush (vội vã) để kịp giờ. Trước khi những việc đó xảy ra, bạn cần set báo thức — tức là cài đặt giờ bạn muốn.
Thức dậy
snooze /snuːz/ — snooze the alarm
oversleep /ˌoʊ.vɚˈsliːp/ — I oversleep sometimes
rush /rʌʃ/ — rush to work
set — Every night I set my alarm before going to sleep.
Thử ngay: Diego sleeps much too long and wakes up late. He ___. (oversleeps / snoozes / commutes) Đáp án: oversleeps — Ngủ quên quá giờ và dậy muộn là oversleep. Snooze là bấm hoãn báo thức để ngủ thêm vài phút và commute là đi lại đi làm, nên cả hai đều không mang nghĩa ngủ quên.
Rời khỏi nhà
Bạn catch the bus (bắt xe buýt) để đi làm, nhưng nếu không kịp giờ, bạn sẽ skip breakfast (bỏ bữa sáng) và grab a coffee (mua vội một cốc cà phê) trên đường đi.
Thử ngay: Choose the word: (skip breakfast / hit the gym / catch the bus) Đáp án: skip breakfast — Hành động trong tranh là skip breakfast (bỏ bữa sáng).
Tập luyện và đi lại
Để tập thể dục, bạn hit the gym (đến phòng tập), và quãng đường đi lại mỗi ngày giữa nhà và chỗ làm được gọi là commute.
hit the gym /ˌhɪt ðə ˈdʒɪm/ — hit the gym
commute /kəˈmjuːt/ — commute to work
Thử ngay: Choose the word: (commute / rush / snooze) Đáp án: commute — Hành động trong tranh là commute (đi lại đi làm hằng ngày).