Từ vựng thiên nhiên: lakes, mountains, trails (A2)
ocean là vùng nước mặn rất rộng lớn. lake nhỏ hơn đại dương, xung quanh là đất liền. river chảy một quãng dài, ra hồ hoặc ra biển.
Sông nước
Thử ngay: Man: Any fish today? Woman: Yes! This ___ has a lot of fish. Nhìn tranh. Chọn điều người phụ nữ nói. (lake / ocean / river) Đáp án: river — Dòng nước dài và hẹp, bờ bên kia ở gần, nên đó là river.
Từ
Phát âm
Ví dụ
ocean
the blue ocean
lake
a small lake
river
a long river
Núi và rừng
mountain cao hơn đồi rất nhiều. forest là nơi có rất nhiều cây. trail là lối đi bộ hoặc đạp xe xuyên qua rừng hay lên đồi.
Thử ngay: Woman: What did you do last weekend? Man: We walked to the top of a ___. It took two days. Nhìn tranh. Chọn điều người đàn ông nói. (mountain / forest / trail) Đáp án: mountain — Đi bộ hai ngày mới lên tới đỉnh là rất cao, nên đó là mountain.
Từ
Phát âm
Ví dụ
mountain
a high mountain
forest
a quiet forest
trail
a trail up the hill
Một ngày ngoài trời
bridge thường bắc qua sông nước hoặc qua đường. picnic là bữa ăn ngoài trời, thường ngồi trên bãi cỏ. Hãy dùng sunscreen vào những ngày nắng.
Thử ngay: Woman: Why are we so late? Man: There was a lot of traffic on the ___. Nhìn tranh. Chọn điều người đàn ông nói. (trail / bridge / picnic) Đáp án: bridge — Xe cộ đang ở trên con đường bắc qua mặt nước, nên đó là bridge.