invite là rủ ai đó đến. Bạn có thể hỏi Are you free on một ngày nào đó? Khi bạn đồng ý, tiếng Anh gọi là accept.
Mời ai đó
Thử ngay: Man: Your uncle is in town on Sunday, right? Woman: Yes. Let's ___ him to the new museum with us. Chọn điều người phụ nữ nói. (visit / invite / accept) Đáp án: invite — Họ rủ ông ấy đi cùng, nên họ mời (invite) ông ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Are you free on …?
Are you free on Sunday afternoon?
invite
We want to invite ten people.
accept
We invited ten people, and eight accepted.
Nhận lời
Để nhận lời, nói I'd love to hoặc Sounds good. Khi đã biết giờ và địa điểm, bạn có thể kết thúc bằng See you then.
Thử ngay: Man: We need a gift for Mom. Why don't we buy her flowers? Woman: ___. I know a good shop near here. Chọn điều người phụ nữ nói. (I'm so sorry / Sounds good / See you then) Đáp án: Sounds good — Cô ấy thích ý của anh ấy và biết một cửa hàng, nên cô ấy nói Sounds good.
Từ
Phát âm
Ví dụ
I'd love to
I'd love to. Thanks for asking.
Sounds good
Pizza tonight? Sounds good.
See you then
Okay, seven o'clock at the cafe. See you then.
Từ chối khéo
Để từ chối khéo, nói I'm afraid I can't và nêu lý do. Maybe another time cho biết bạn muốn đi vào một ngày khác.
Thử ngay: Woman: Can you come to my sister's wedding in June? Man: Oh, I'm sorry. ___. I'm in Mexico all of June. Chọn điều người đàn ông nói. (I'd love to / I'm afraid I can't / Sounds good) Đáp án: I'm afraid I can't — Anh ấy ở Mexico suốt tháng Sáu, nên anh ấy nói I'm afraid I can't.