Tính từ miêu tả sự vật: slow, fast, loud (A2)

Dùng những từ này để nói một vật hay một người như thế nào. Xe tải lên dốc thì slow, còn chiếc ô tô nhỏ trên đường thẳng thì fast. Xe cứu hỏa thì loud.

Chậm, nhanh và ồn

TừPhát âmVí dụ
slow / fastThe truck is slow, but the car is fast.
loudThe fire truck is very loud.

Cẩn thận và chăm chỉ

Người careful để ý từng bước chân. Người làm việc hard thì làm rất nhiều và không nghỉ sớm.

TừPhát âmVí dụ
carefulBe careful with the hot coffee.
hardMy brother is a hard worker on the farm.