basement nằm bên dưới tòa nhà. Bạn đi bộ lên stairs, hoặc đi elevator.
Trong tòa nhà
Thử ngay: Maya: Where are the washing machines in your friend's building? Wei: Down in the ___. Nhìn tranh. Chọn điều Wei nói. (basement / closet / sink) Đáp án: basement — Máy giặt nằm trong một căn phòng ở chân cầu thang, bên dưới tòa nhà, nên chúng ở basement.
Từ
Phát âm
Ví dụ
basement
There are old boxes in the basement.
stairs
The stairs are next to the front door.
elevator
The elevator goes to the tenth floor.
Trong căn hộ
Bạn cất quần áo và giày dép trong closet. Bạn rửa đồ ở sink. refrigerator giữ đồ ăn lạnh. Người ta cũng gọi nó là fridge.
Thử ngay: Wei: This butter is too soft. Maya: Put it in the ___ for an hour. Nhìn tranh. Chọn điều Maya nói. (closet / refrigerator / sink) Đáp án: refrigerator — Bơ mềm quá, và bàn tay đang đặt nó vào chiếc refrigerator lạnh.
Từ
Phát âm
Ví dụ
closet
Put your clothes in the closet.
sink
Wash the cups in the sink.
refrigerator
Keep the fish in the refrigerator.
Rác
Những thứ bạn không cần thì cho vào trash. Bạn vứt đi (throw away) những thứ không cần nữa: throw away the box, hoặc throw it away.
Thử ngay: Wei: We don't need these papers from last year. Maya: You're right. Let's ___ all of them. Chọn điều Maya nói. (throw away / wash / fix) Đáp án: throw away — Họ không cần đống giấy cũ nữa, nên họ vứt đi hết: throw away.