living room là phòng khách nơi bạn thư giãn, hallway là hành lang giữa các phòng, còn balcony là ban công nhỏ bên ngoài phòng. attic là gác xép dưới mái nhà và basement là tầng hầm dưới tầng trệt.
Các phòng và không gian
living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ — the living room
hallway /ˈhɔːl.weɪ/ — the front hallway
balcony /ˈbæl.kə.ni/ — on the balcony
attic /ˈæt.ɪk/ — boxes in the attic
basement /ˈbeɪs.mənt/ — in the basement
Thử ngay: Choose the word: (attic / basement / balcony) Đáp án: attic — This is an attic.
Đồ nội thất và đồ chứa đồ
wardrobe là tủ quần áo, drawer là ngăn kéo trượt ra kéo vào để đựng đồ, còn shelf là kệ để sách. Một chiếc gối tựa (cushion) êm ái sẽ giúp ghế ngồi thoải mái hơn.
wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ — a wardrobe in the bedroom
drawer /drɔːr/ — open the drawer
shelf /ʃɛlf/ — a shelf for books
cushion /ˈkʊʃ.ən/ — a soft cushion
Thử ngay: Choose the word: (wardrobe / shelf / cushion) Đáp án: wardrobe — This is a wardrobe.
Các bộ phận trong phòng
sink là bồn rửa nơi bạn rửa ráy trong bếp hoặc phòng tắm. Curtains là rèm che cửa sổ, còn ceiling là trần nhà phía trên đầu bạn.
sink /sɪŋk/ — the kitchen sink
curtains /ˈkɜːr.tənz/ — curtains on the window
ceiling /ˈsiː.lɪŋ/ — a high ceiling
Thử ngay: Choose the word: (curtains / sink / ceiling) Đáp án: curtains — These are curtains.