wrist nằm giữa bàn tay và cánh tay. ankle nằm giữa chân và bàn chân.
Cổ tay và mắt cá chân
Thử ngay: Man: Don't move! There's a spider on your ___. Woman: Where? Get it off! Nhìn tranh. Chọn điều người đàn ông nói. (wrist / ankle / chest) Đáp án: ankle — Con nhện ở giữa chân và bàn chân cô ấy, tức là trên ankle của cô ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
wrist
Can you move your wrist?
ankle
My ankle is okay now.
Đầu gối và ngực
knee ở giữa chân. chest là phía trước cơ thể, ở trên bụng.
Thử ngay: Man: Look! The baby is moving! Woman: Yes! On her hands and ___. Nhìn tranh. Chọn điều người phụ nữ nói. (ankles / wrists / knees) Đáp án: knees — Em bé bò bằng tay và knees.