Kế hoạch và lựa chọn (A2)

Bạn quyết định (decide) khi bạn chọn sẽ làm gì. Bạn lên kế hoạch (plan) khi bạn nghĩ xem sẽ làm gì và làm lúc nào.

Quyết định và lên kế hoạch

TừPhát âmVí dụ
decideThey decided to move to Ghafwick.
planI plan to visit my family in May.

Hy vọng và học hỏi

Bạn hy vọng (hope) một điều tốt đẹp khi bạn không chắc nó sẽ xảy ra. Bạn học (learn) khi bạn biết cách làm một điều mới.

TừPhát âmVí dụ
hopeI hope it's sunny tomorrow.
learnWe're learning to cook Mexican food.

Làm xong, và nói rằng không sao

Bạn hoàn thành (finish) một việc khi bạn làm nốt phần cuối cùng. Bạn không ngại (don't mind) một điều khi điều đó không sao với bạn.

TừPhát âmVí dụ
finishI finish work at five.
don't mindI don't mind the noise.