Bạn quyết định (decide) khi bạn chọn sẽ làm gì. Bạn lên kế hoạch (plan) khi bạn nghĩ xem sẽ làm gì và làm lúc nào.
Quyết định và lên kế hoạch
Thử ngay: Man: Did you walk here? Woman: No. It was raining, so I ___ to take the bus. Chọn điều người phụ nữ nói. (learned / decided / hoped) Đáp án: decided — Trời mưa nên cô ấy chọn đi xe buýt, vậy là cô ấy đã quyết định (decided) đi xe buýt.
Từ
Phát âm
Ví dụ
decide
They decided to move to Ghafwick.
plan
I plan to visit my family in May.
Hy vọng và học hỏi
Bạn hy vọng (hope) một điều tốt đẹp khi bạn không chắc nó sẽ xảy ra. Bạn học (learn) khi bạn biết cách làm một điều mới.
Thử ngay: Man: Did you get the job? Woman: I don't know yet. I ___ so! Chọn điều người phụ nữ nói. (hope / plan / decide) Đáp án: hope — Cô ấy muốn có công việc đó mà chưa biết kết quả, nên cô ấy nói I hope so.
Từ
Phát âm
Ví dụ
hope
I hope it's sunny tomorrow.
learn
We're learning to cook Mexican food.
Làm xong, và nói rằng không sao
Bạn hoàn thành (finish) một việc khi bạn làm nốt phần cuối cùng. Bạn không ngại (don't mind) một điều khi điều đó không sao với bạn.
Thử ngay: Man: The next bus is in twenty minutes. Is that okay? Woman: Sure, I ___. I can wait. Chọn điều người phụ nữ nói. (don't mind / don't know / finish) Đáp án: don't mind — Chờ đợi không sao với cô ấy, nên cô ấy nói I don't mind.