Thử ngay: Woman: How do I eat this soup? There's only a fork here! Man: Oh, sorry. I'll get you a ___. Chọn điều người đàn ông nói. (knife / spoon / plate) Đáp án: spoon — Bạn ăn súp bằng spoon.
Từ
Phát âm
Ví dụ
fork
a clean fork
knife
a steak knife
spoon
a big spoon
Trên bàn
Đồ ăn của bạn đặt trên plate. Bạn lau tay và miệng bằng napkin.
Thử ngay: Man: Oh no, I have ketchup on my face! Woman: Here, take a ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (plate / fork / napkin) Đáp án: napkin — Bạn lau vết tương cà trên mặt bằng napkin.