Ba từ về những thứ trong nhà: nước vô tình chảy vào hay rò ra ngoài là leak, heat giữ cho nhà bạn ấm áp, còn noise là nhiều âm thanh bạn không muốn nghe.
Có chuyện gì vậy?
Thử ngay: Amina: Is everything okay? Lars: No. There's a ___ under my bathroom sink. Nhìn tranh. Chọn điều Lars nói. (noise / leak / plumber) Đáp án: leak — Nước nhỏ giọt từ ống dưới bồn rửa xuống một cái xô, nên có một chỗ leak. Trong tranh không có gì phát ra tiếng nên không phải noise, và cũng không có ai nên không phải plumber.
Từ
Phát âm
Ví dụ
leak
There's a leak in the roof.
heat
The heat is on, so the room is warm.
noise
The noise from the trains wakes me up.
Ai có thể giúp?
fix là từ dùng hằng ngày, còn repair trang trọng hơn một chút. Bạn dùng từ nào cũng được. plumber làm việc với nước và đường ống. Với những khu vực chung trong một tòa nhà lớn, như hành lang và thang máy, bạn gọi maintenance.
Tenant: The shower is broken. Can you repair it?
Landlord: Yes. I can fix it tomorrow.
Thử ngay: Lars: The light outside my door doesn't work. Amina: Call ___. They can help. Chọn điều Amina nói. (maintenance / noise / 911) Đáp án: maintenance — Cái đèn ở hành lang ngoài cửa nhà Lars, là khu vực mọi người dùng chung, nên họ gọi maintenance. 911 là cho trường hợp khẩn cấp, còn noise là âm thanh, không phải ai đó để gọi.
Thử ngay: Amina: The water in my kitchen sink doesn't go down. Lars: You need a ___. Chọn điều Lars nói. (neighbor / plumber / lease) Đáp án: plumber — Nước không thoát xuống bồn rửa là trục trặc ở đường ống, và plumber làm việc với nước và đường ống. Amina không cần neighbor hay lease cho việc này.