Sự cố trong căn hộ (A2)

Ba từ về những thứ trong nhà: nước vô tình chảy vào hay rò ra ngoài là leak, heat giữ cho nhà bạn ấm áp, còn noise là nhiều âm thanh bạn không muốn nghe.

Có chuyện gì vậy?

TừPhát âmVí dụ
leakThere's a leak in the roof.
heatThe heat is on, so the room is warm.
noiseThe noise from the trains wakes me up.

Ai có thể giúp?

fix là từ dùng hằng ngày, còn repair trang trọng hơn một chút. Bạn dùng từ nào cũng được. plumber làm việc với nước và đường ống. Với những khu vực chung trong một tòa nhà lớn, như hành lang và thang máy, bạn gọi maintenance.

TừPhát âmVí dụ
fixCan you fix the shower?
plumberThe plumber comes on Tuesday.
maintenanceCall maintenance about the elevator.