Nhớ nhé: have to + động từ nghĩa là bạn cần phải làm. Đó là quy định, hoặc bạn không có lựa chọn nào khác.
Nhớ lại: have to
I have to leave at five today.
Thử ngay: Woman: Can we go to the movies tonight? Man: Sorry, I can't. I ___ work late tonight. Chọn điều người đàn ông nói. (have to / don't have to / can) Đáp án: have to — Anh ấy không đi được vì công việc, nên anh ấy nói I have to work.
must cho quy định bắt buộc
must + động từ là một quy định bắt buộc. Bạn thấy nó trên biển báo và trên các mẫu đơn.
Drivers must stop here.
You must be 18 or older.
Thử ngay: Woman: Can I pay for the class later? Man: No, sorry. It says here that you ___ pay before the first class. Chọn điều người đàn ông nói. (must / can't / don't have to) Đáp án: must — Tờ giấy không cho trả sau, nên bạn bắt buộc phải (must) trả tiền trước buổi học đầu tiên.
Không được phép: can't, not allowed to
Khi bạn không được làm gì đó, người Mỹ thường nói can't hoặc not allowed to + động từ.
You can't go in there.
We're not allowed to wear jeans at work.
Thử ngay: Woman: Why is the manager talking to that man? Man: He has his dog with him. Dogs ___ be in the store. Chọn điều người đàn ông nói. (can't / have to / must) Đáp án: can't — Quản lý chặn người đàn ông dắt chó lại, nên chó can't vào cửa hàng.
Quy định viết ra: must not
Các quy định viết ra thường dùng must not + động từ.
You must not be late.
Visitors must not feed the animals.
Thử ngay: Woman: Read rule number 3. Man: 'Students ___ eat or drink in the computer room.' Hoàn thành quy định. (must not / must / don't have to) Đáp án: must not — Đồ ăn và đồ uống có hại cho máy tính, nên quy định nói học sinh must not ăn uống ở đó.
mustn't: dạng rút gọn
mustn't là dạng rút gọn của must not. Bạn nghe nó nhiều hơn trong tiếng Anh-Anh. Người Mỹ thường nói can't.
You mustn't open this door.
Thử ngay: Woman: It's seven, so we ___ swim here. Look at the sign: 'You must not swim after six.' Man: Oh. Then let's come back tomorrow. Chọn điều người phụ nữ nói. (can't / should / don't have to) Đáp án: can't — Biển báo ghi must not, còn người Mỹ thì nói can't. Không phải là don't have to.
Không được phép, hay không bắt buộc?
Dùng can't hoặc not allowed to khi bạn không được làm, và don't have to khi bạn được tự chọn.
You can't take these books home.
You don't have to answer every question.
Thử ngay: Man: Do I have to come to class on Thursday? Woman: No, you ___ come. It's an extra class. Come if you want. Chọn điều người phụ nữ nói. (don't have to / aren't allowed to / must) Đáp án: don't have to — Đó là lớp học thêm và anh ấy được tự chọn, nên anh ấy doesn't have to đến.