Để nói điều gì đó là một ý hay, bạn dùng should + động từ nguyên mẫu. Dạng từ này giống nhau cho tất cả mọi người (I, you, he), và không có to theo sau.
should + động từ nguyên mẫu
You should study for the test.
She should see a doctor.
You should try Farville Restaurant.
Not "You should to study more." — say "You should study more.". Không có to sau should: chỉ dùng should + động từ nguyên mẫu.
Thử ngay: She ___ a doctor about that cough. (should see / should to see / should sees) Đáp án: should see — Sau should, hãy dùng động từ nguyên mẫu không có to và không có -s: should see. "Should to see" thừa to, còn "should sees" thêm -s mà should không bao giờ đi cùng.
shouldn't + động từ nguyên mẫu
Để nói điều gì đó không phải là ý hay, hãy dùng shouldn't + động từ nguyên mẫu. (shouldn't = should not.)
You shouldn't eat so much sugar.
He shouldn't drive so fast.
We shouldn't be late.
Not "You don't should eat so much sugar." — say "You shouldn't eat so much sugar.". Dạng phủ định là shouldn't, không bao giờ dùng "don't should".
Thử ngay: He ___ so fast on this road. (shouldn't drive / don't should drive / shouldn't drives) Đáp án: shouldn't drive — Dạng phủ định là shouldn't, không phải "don't should". Và động từ theo sau giữ nguyên dạng: shouldn't drive (không phải "drives").
Should I ...?
Để hỏi xin lời khuyên, bạn bắt đầu bằng Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
Should I call him?
Should we go now?
What should I do?
Thử ngay: ___ I call Amina now, or is it too late? (Should / Do / Am) Đáp án: Should — Để hỏi xin lời khuyên, hãy bắt đầu bằng Should: Should I call her? "Do I call" hỏi về thói quen, còn "Am I call" không phải dạng đúng.
Thử ngay: You look tired. You ___ rest, and you ___ stay up so late. (should … shouldn't / shouldn't … should / should … should) Đáp án: should … shouldn't — Nghỉ ngơi là việc nên làm → should rest. Thức khuya là việc không nên → shouldn't stay. Should cho điều nên làm, shouldn't cho điều cần tránh.