Dùng much cho những thứ bạn không đếm được (thời gian, tiền bạc, nước). Từ này thích hợp trong câu hỏi và câu phủ định: How much …?, not much …, too much …. Với lượng lớn trong câu khẳng định, tiếng Anh chuộng dùng a lot of hơn (xem ở thẻ sau).
much cho những thứ không đếm được
How much time do you have? (you cannot count time)
I do not have much money this week. (negative)
She does not eat much meat, and that is too much sugar for one cup.
Not "How many water do you drink?" — say "How much water do you drink?". Bạn không đếm được nước, nên dùng much, không dùng many.
Thử ngay: We do not have ___ time before the meeting starts. (much / many / a lot) Đáp án: much — Bạn không thể đếm thời gian (time), và đây là câu phủ định, nên dùng much. "Many" dùng cho những thứ đếm được, còn "a lot" cần có of trước danh từ ở đây (a lot of time).
many cho những thứ đếm được
Dùng many cho những thứ bạn đếm được (danh từ số nhiều: hours, people, restaurants). Giống như much, từ này thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định: How many …?, not many ….
How many hours do you work every day? (you can count hours)
There are not many people at the party yet. (negative)
How many languages do you speak?
Not "How much hours do you work?" — say "How many hours do you work?". Bạn có thể đếm số giờ (hours), nên dùng many, không dùng much.
Thử ngay: How ___ restaurants are there in Downtown Haffenville? (many / much / a lot of) Đáp án: many — Bạn có thể đếm nhà hàng (restaurants), và đây là câu hỏi, nên dùng many. "Much" dùng cho những thứ không đếm được, còn "How a lot of restaurants" không đúng ngữ pháp tiếng Anh.
a lot of dùng được cho cả hai
Để chỉ số lượng nhiều trong câu khẳng định, bạn dùng a lot of. Cụm này dùng được cho cả danh từ đếm được lẫn không đếm được: a lot of friends, a lot of time. Khi không có danh từ theo sau, hãy bỏ of: Yes, a lot.
There are a lot of restaurants in this area. (you count restaurants)
We have a lot of homework to do tonight. (you cannot count homework)
Do you drink a lot of coffee? Yes, a lot.
Not "I have a lot friends." — say "I have a lot of friends.". Trước danh từ, hãy giữ of: a lot of friends. Chỉ bỏ of khi không có danh từ nào theo sau.
Thử ngay: We have ___ homework to do this weekend. (a lot of / much / many) Đáp án: a lot of — Trong câu khẳng định, hãy dùng a lot of để chỉ số lượng nhiều: a lot of homework. "Much homework" nghe không tự nhiên trong câu khẳng định, còn homework không đếm được nên "many" cũng không phù hợp.
Thử ngay: Amina asks: "How ___ sugar and how ___ eggs do we need for the cake?" (much … many / many … much / much … much) Đáp án: much … many — Bạn không đếm được đường (sugar), nên dùng much. Bạn đếm được trứng (eggs), nên dùng many. Không đếm được dùng much; đếm được dùng many.