something, anything, nothing (A2)

Trong một câu khẳng định thông thường, các từ bắt đầu bằng some- thường là lựa chọn tự nhiên nhất: something, somebody / someone, somewhere.

something, somebody, somewhere

anything, anybody, anywhere

Khi câu mang ý phủ định (don't, isn't) hoặc là một câu hỏi, từ có some- thường chuyển sang từ có any-: anything, anybody / anyone, anywhere.

nothing, nobody, nowhere

Các từ bắt đầu bằng no- bản thân chúng đã mang nghĩa không: nothing, nobody / no one, nowhere. Do đó động từ đi cùng vẫn ở dạng khẳng định. Không thêm một chữ not nào khác.

everything, everybody, everywhere

Các từ bắt đầu bằng every- có nghĩa là tất cả: everything = tất cả mọi thứ, everybody / everyone = tất cả mọi người, everywhere = ở mọi nơi / khắp nơi. Mặc dù mang nghĩa số nhiều, động từ theo sau vẫn chia ở số ít (như is / was / has).